ĐÈN MỔ, OPERATING LIGHTS

ĐÈN MỔ, OPERATING LIGHTS

ĐÈN MỔ, OPERATING LIGHTS

ĐÈN MỔ, OPERATING LIGHTS

ĐÈN MỔ TREO TRẦN ĐƠN CHÓA
Đường kính chóa đèn: 750 mm

Độ rọi: ≥110,000 Lux
Nhiệt độ màu: 4300±500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) (Ra): ≥90
Đường kính trường sáng d10: 200±50 mm
Độ sâu trường nhìn : ≥800 mm
Điều chỉnh độ sáng : 05 mức
Trọng lượng : 18.5 kg
ĐÈN MỔ TREO TRẦN ĐƠN CHÓA
Đường kính chóa đèn: 650 mm

Độ rọi: ≥100,000 Lux
Nhiệt độ màu: 4300±500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) (Ra): ≥90
Đường kính trường sáng d10: 200±50 mm
Độ sâu trường nhìn : ≥800 mm
Điều chỉnh độ sáng : 05 mức
Trọng lượng : 16.4 kg
ĐÈN MỔ TREO TRẦN ĐƠN CHÓA
Đường kính chóa đèn: 550 mm

Độ rọi: ≥70,000 Lux
Nhiệt độ màu: 4300±500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) (Ra): ≥90
Đường kính trường sáng d10: 200±50 mm
Độ sâu trường nhìn : ≥800 mm
Điều chỉnh độ sáng : 05 mức
Trọng lượng : 13.2 kg
ĐÈN KHÁM, LOẠI ĐỨNG SÀN
Đường kính chóa đèn: 550 mm

Độ rọi: ≥70,000 Lux
Nhiệt độ màu: 4300±500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) (Ra): ≥90
Đường kính trường sáng d10: 200±50 mm
Độ sâu trường nhìn : ≥800 mm
Điều chỉnh độ sáng : 05 mức
Trọng lượng : 13.2 kg
ĐÈN KHÁM, LOẠI DI ĐỘNG
Đường kính chóa đèn: 550 mm

Độ rọi: ≥70,000 Lux
Nhiệt độ màu: 4300±500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) (Ra): ≥90
Đường kính trường sáng d10: 200±50 mm
Độ sâu trường nhìn : ≥800 mm
Điều chỉnh độ sáng : 05 mức
Trọng lượng : 13.2 kg
ĐÈN KHÁM, LOẠI DI ĐỘNG, CÓ PIN KHẨN CẤP
Đường kính chóa đèn: 550 mm

Độ rọi: ≥70,000 Lux
Nhiệt độ màu: 4300±500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) (Ra): ≥90
Đường kính trường sáng d10: 200±50 mm
Độ sâu trường nhìn : ≥800 mm
Điều chỉnh độ sáng : 05 mức
Trọng lượng : 13.2 kg
Pin khẩn cấp dung trong 2 giờ
ĐÈN MỔ TREO TRẦN, 2 CHÓA

 

Gồm 2 chóa: SE-LED750 có thông số kỹ thuật như sau:
Đường kính chóa đèn: 750 mm
Độ rọi: ≥110,000 Lux
Nhiệt độ màu: 4300±500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) (Ra): ≥90
Đường kính trường sáng d10: 200±50 mm
Độ sâu trường nhìn : ≥800 mm
Điều chỉnh độ sáng : 05 mức
Trọng lượng : 18.5 kg

 

ĐÈN MỔ TREO TRẦN, 2 CHÓA
Gồm 2 chóa: SE-LED750 & SE-LED650

 

Đặc tính kỹ thuật SE-LED750:
Đường kính chóa đèn: 750 mm
Độ rọi: ≥110,000 Lux
Nhiệt độ màu: 4300±500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) (Ra): ≥90
Đường kính trường sáng d10: 200±50 mm
Độ sâu trường nhìn : ≥800 mm
Điều chỉnh độ sáng : 05 mức
Trọng lượng : 18.5 kg

Đặc tính kỹ thuật SE-LED650:
Đường kính chóa đèn: 650 mm
Độ rọi: ≥100,000 Lux
Nhiệt độ màu: 4300±500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) (Ra): ≥90
Đường kính trường sáng d10: 200±50 mm
Độ sâu trường nhìn : ≥800 mm
Điều chỉnh độ sáng : 05 mức
Trọng lượng : 16.4 kg

 

ĐÈN MỔ TREO TRẦN, 2 CHÓA
Gồm 2 chóa: SE-LED750 & SE-LED550

SE-LED750 Đặc tính kỹ thuật:
Đường kính chóa đèn: 750 mm
Độ rọi: ≥110,000 Lux
Nhiệt độ màu: 4300±500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) (Ra): ≥90
Đường kính trường sáng d10: 200±50 mm
Độ sâu trường nhìn : ≥800 mm
Điều chỉnh độ sáng : 05 mức
Trọng lượng : 18.5 kg

SE-LED550 Đặc tính kỹ thuật:
Đường kính chóa đèn: 550 mm

Độ rọi: ≥70,000 Lux
Nhiệt độ màu: 4300±500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) (Ra): ≥90
Đường kính trường sáng d10: 200±50 mm
Độ sâu trường nhìn : ≥800 mm
Điều chỉnh độ sáng : 05 mức
Trọng lượng : 13.2 kg

 

ĐÈN MỔ TREO TRẦN, 2 CHÓA
Gồm 2 chóa: SE-LED650 & SE-LED650

SE-LED650 Đặc tính kỹ thuật:
Đường kính chóa đèn: 650 mm
Độ rọi: ≥100,000 Lux
Nhiệt độ màu: 4300±500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) (Ra): ≥90
Đường kính trường sáng d10: 200±50 mm
Độ sâu trường nhìn : ≥800 mm
Điều chỉnh độ sáng : 05 mức
Trọng lượng : 16.4 kg

 

ĐÈN MỔ TREO TRẦN, 2 CHÓA
Gồm 2 chóa: SE-LED650 & SE-LED550

Đặc tính kỹ thuật SE-LED650 :
Đường kính chóa đèn: 650 mm
Độ rọi: ≥100,000 Lux
Nhiệt độ màu: 4300±500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) (Ra): ≥90
Đường kính trường sáng d10: 200±50 mm
Độ sâu trường nhìn : ≥800 mm
Điều chỉnh độ sáng : 05 mức
Trọng lượng : 16.4 kg

Đặc tính kỹ thuật SE-LED550:
Đường kính chóa đèn: 550 mm
Độ rọi: ≥70,000 Lux
Nhiệt độ màu: 4300±500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) (Ra): ≥90
Đường kính trường sáng d10: 200±50 mm
Độ sâu trường nhìn : ≥800 mm
Điều chỉnh độ sáng : 05 mức
Trọng lượng : 13.2 kg

 

ĐÈN MỔ TREO TRẦN, 2 CHÓA
Gồm 2 chóa: SE-LED550 & SE-LED550

Đặc tính kỹ thuật SE-LED550 :
Đường kính chóa đèn: 550 mm
Độ rọi: ≥70,000 Lux
Nhiệt độ màu: 4300±500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) (Ra): ≥90
Đường kính trường sáng d10: 200±50 mm
Độ sâu trường nhìn : ≥800 mm
Điều chỉnh độ sáng : 05 mức
Trọng lượng : 13.2 kg

 

Camera đèn mổ lắp trên SE-LED750
Camera có thể cung cấp hình ảnh rõ nét truyền trực tiếp về các hoạt động trong phòng mổ

Hình ảnh có thể hiển thị trên máy tính để bàn, màn hình treo tường hoặc màn hình trên một cánh tay thứ 3

Thông số kỹ thuật Camera:

Camera: 25x optical (f=3.4~85mm)
16x digital, 600TV Lines
Độ rọi tối thiểu: 0.001Lux
Loại cảm biến: 1/4″ SONY 410K/470K
Độ phân giải: 795 x 596
Tốc độ màn trập: 1/10.000s

 

Camera đèn mổ lắp trên SE-LED650
Camera có thể cung cấp hình ảnh rõ nét truyền trực tiếp về các hoạt động trong phòng mổ

Hình ảnh có thể hiển thị trên máy tính để bàn, màn hình treo tường hoặc màn hình trên một cánh tay thứ 3

Thông số kỹ thuật Camera:

Camera: 25x optical (f=3.4~85mm)
16x digital, 600TV Lines
Độ rọi tối thiểu: 0.001Lux
Loại cảm biến: 1/4″ SONY 410K/470K
Độ phân giải: 795 x 596
Tốc độ màn trập: 1/10.000s

Camera treo riêng trên cánh tay thứ 3, bao gồm: Camera và cánh tay treo
Hệ thống Video camera và màn hình treo
Bao gồm:
1.Video camera

2.Màn hình LCD gắn trên cánh tay thứ 3 Camera cung cấp hình ảnh rõ nét truyền trực tiếp về các hoạt động trong phòng mổ
Hình ảnh sẽ được hiển thị trên màn hình treo ở một cánh tay thứ 3

Thông số kỹ thuật Camera
Camera: 25x optical (f=3.4~85mm)
16x digital, 600TV Lines
Độ rọi tối thiểu: 0.001Lux
Loại cảm biến: 1/4″ SONY 410K/470K
Độ phân giải: 795 x 596
Tốc độ màn trập: 1/10.000s

Hệ thống Camera-TV trung tâm
Bao gồm:
1.Video camera
2.Màn hình LCD gắn trên cánh tay thứ 3
3.Hệ thống máy tính điều khiển đa phương tiện Chức năng:
1. Giám sát: 4 hình ảnh khác nhau hiển thị cùng lúc trên màn hình.
2. Ghi âm: hình ảnh được chọn Ghi lại ở thời gian thực
3. Xem lại: phát lại những hình ảnh trong quá khứ.

Thông số kỹ thuật camera:
Camera: 25x optical (f=3.4~85mm)
16x digital, 600TV Lines
Độ rọi tối thiểu: 0.001Lux
Loại cảm biến: 1/4″ SONY 410K/470K
Độ phân giải: 795 x 596
Tốc độ màn trập: 1/10.000s

VỚI ĐẦY ĐỦ CÁC THƯƠNG HIỆU TRÊN THẾ GIỚI NHƯ: MERIVAARA, SURGIRIS, DR.MACH, MSW, B&D, HFMED, ACM, ETKIN, PHOTONIC, BIHEALTHCARE, INFIMED, TECHARTMED, DRAEGER, BERCHTOLD, STRYKER, PHILIPS BURTON, TRUMPF MEDICAL, STERIS, SKYTRON, ADVANCED INSTRUMENTS, PANALEX, STURDY, DREMED, AMICO, INFINIUM, SIMEON, ADMECO, ENERTECH, AESLIGHT, CONVIDA, RIMSA, ST.FRANCIS, NUVO, KELBIN VÀ NHIỀU HÃNG KHÁC.

HÃY LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC CHÍNH SÁCH GIÁ TỐT NHẤT.