ENDOSCOPIC PITUITARY SURGERY INSTRUMENT SET, BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT NỘI SOI TUYẾN YÊN

ENDOSCOPIC PITUITARY SURGERY INSTRUMENT SET, BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT NỘI SOI TUYẾN YÊN

 

Endoscope, 0° viewing angle, shaft diameter 4.0 mm, length 18cm Ống soi 4.0mm, 0°, dài 18cm
Suction and irrigation trocar, for 0° endoscope Ø4.0 mm (AE-PE487A), Outer Diameter: 4.8 / 6.0 mm, Working length: 140 mm
Suction and Irrigation Sheath, for simultaneous intraoperative irrigation and suction of the telescope
Vỏ soi, dùng cho ống soi 0° (AE-PE487A), thiết kết 2 lớp, có kênh tưới rửa mắt kính liên tục, đường kính ngoài 4.8/6.0mm, chiều dài làm việc 140mm.
Endoscope, 30° viewing angle, shaft diameter 4.0 mm, length 18cm Ống soi 4.0mm, 30°, dài 18cm
Suction and irrigation trocar, for 30° endoscope Ø4.0 mm (AE-PE507A), Outer Diameter: 4.8 / 6.0 mm, Working length: 140 mm
Suction and Irrigation Sheath, for simultaneous intraoperative irrigation and suction of the telescope
Vỏ soi, dùng cho ống soi 30° (AE-PE507A) thiết kết 2 lớp, có kênh tưới rửa mắt kính liên tục, đường kính ngoài 4.8/6.0mm, chiều dài làm việc 140mm.
Straight Forward Telescope 0°, enlarged view, diameter 4 mm, length 30 cm, autoclavable Ống soi 4.0mm, 0°, dài 30cm
Irrigation Sheath, Outer Diameter 5.0 mm, working length 24 cm, for use with Telescopes KS-28164AA Vỏ soi, dùng cho ống soi 0° (KS-28164AA) có 1 kênh tưới rửa, đường kính ngoài 5.0 mm, chiều dài làm việc 240mm.
Mechanical Holding Arm
■ Flexible holding device with mechanical fixation
■ Assembly: flexible holding arm with integrated fixation bar
■ Total length: 107 cm
■ Length of fixation bar: 46 cm
■ Diameter of fixation bar: 20 mm
■ Total weight: 0.7 kg
■ Holding force: 4 kg
■ Easy mechanical fixation by clamping handle
■ Small, flexible joints for fine positioning
■ Full accessories/adapters for connecting
endoscopes, trocars and instruments
■ Holding Arm fits into regular standard 1/1 container
CÁNH TAY GIỮ ỐNG SOI
■ Thiết bị giữ linh hoạt với định vị cơ khí
■ Lắp ráp: cánh tay linh hoạt với thanh cố định tích hợp
■ Tổng chiều dài: 107 cm
■ Chiều dài thanh cố định: 46 cm
■ Đường kính thanh cố định: 20 mm
■ Tổng trọng lượng: 0,7 kg
■ Lực giữ: 4 kg
■ Khóa bằng cơ học dễ dàng bằng tay kẹp
■ Nhỏ, khớp mềm để định vị tốt
■ Các phụ kiện / adapter đầy đủ để kết nối với Ống soi, trocars và dụng cụ
■ Cánh tay giữ ống soi phù hợp với Hộp đựng dụng cụ tiệt trùng 1/1 tiêu chuẩn thông thường
FREER Suction Elevator, with stylet, length 19 cm Dụng cụ nâng FREER, có kênh hút rửa và que thông
Antrum Curette, oblong, small size, length 19 cm Nạo xoang, dạng thuôn, kích thước nhỏ, chiều dài 19cm
STAMMBERGER RHINOFORCE® II Antrum Punch, upside backward cutting, working length 10 cm Kìm bấm xoang STAMMBERGER RHINOFORCE, càm hướng lên và lưỡi cắt hướng về phía tay cầm, chiều dài làm việc 10cm
RHINOFORCE® II Nasal Scissors, small model, straight, length of cut 10 mm, working length 13 cm Kéo phẫu tích mũi RHINOFORCE®, loại nhỏ, chiều dài lưỡi cắt 10mm, chiều dài làm việc 13cm
MACKAY-GRÜNWALD Nasal Forceps, throug-cutting, 45° upturned, delicate, tissue-sparing, 8 × 3 mm, size 1, working length 13 cm Kìm bấm mũi MACKAY-GRÜNWALD, loại hàm cắt xuyên, góc cắt 45° ngược lên trên, mảnh, cắt gọn mô, cỡ lưỡi 8x3mm, cỡ 1, chiều dài làm việc 13cm
MACKAY-GRÜNWALD Nasal Forceps, throug-cutting, straight, delicate, tissue-sparing, 8 × 3 mm, size 1, working length 13 cm Kìm bấm mũi MACKAY-GRÜNWALD, loại hàm cắt xuyên, hàm thẳng, mảnh, cắt gọn mô, cỡ lưỡi 8x3mm, cỡ 1, chiều dài làm việc 13cm
Kerrison Punch, upbiting 60° forward, size 2 mm, working length 17 cm Gu gặm xương KERRISON, hàm nghiêng 60°, cỡ lưỡi cắt 2mm, chiều dài làm việc 17cm
Kerrison Punch, upbiting 60° forward, size 3 mm, working length 17 cm Gu gặm xương KERRISON, hàm nghiêng 60°, cỡ lưỡi cắt 3mm, chiều dài làm việc 17cm
STAMMBERGER Punch, circular cutting, for sphenoid, ethmoid and choanal atresia, diameter 4,5 mm, working length 18 cm Giùi xoang bướm STAMMBERGER, lưỡi cắt tròn, đường kính lưỡi cắt 4.5mm, chiều dài làm việc 18cm
STAMMBERGER Punch, circular cutting, for sphenoid, ethmoid and choanal atresia, diameter 3,5 mm, working length 18 cm Giùi xoang bướm STAMMBERGER, lưỡi cắt tròn, đường kính lưỡi cắt 3.5mm, chiều dài làm việc 18cm
STRÜMPEL Forceps, with oval, fenestrated, cupped jaws, straight, width 2.5 mm, working length 12.5 cm Kẹp phẫu tích xoang STRÜMPEL, với hàm Oval, có đục lỗ, hàm cốc, thẳng, độ rộng 2.5mm, chiều dài làm việc 12.5cm
STRÜMPEL Forceps, with oval, fenestrated, cupped jaws, 45° upturned, width 2.5 mm, working length 12.5 cm Kẹp phẫu tích xoang STRÜMPEL, với hàm Oval, có đục lỗ, hàm cốc, nghiêng lên 45°, độ rộng 2.5mm, chiều dài làm việc 12.5cm
Unipolar Suction-Coagulation Tube, insulated, with connector pin for unipolar coagulation, diameter 3 mm, working length 10 cm Ống hút kết hợp đầu điện cực làm đông máu, vỏ bọc cách điện, với kết nối điện cực đơn, đường kính 3mm, chiều dài làm việc 10cm
Coagulation Ball Electrode, diameter 2 mm, laterally curved, working length 13 cm Điện cực đơn làm đông máu, hình cầu, đường kính 2mm, cong bên ngang, chiều dài làm việc 13cm
Coagulation Ball Electrode, diameter 4 mm, laterally curved, working length 13 cm Điện cực đơn làm đông máu, hình cầu, đường kính 4mm, cong bên ngang, chiều dài làm việc 13cm
Sickle Knife, length 18 cm Dao lưỡi liềm, dài 18cm
Round Knife, vertical, 3.5 × 2.5 mm, length 18 cm Dao lưỡi tròn, cắt dọc, cỡ lưỡi 3.5×2.5mm, dài 18cm
deDivitiis-CAPPABIANCA Scalpel, with retractable blade, consisting of: KS-28164:MA Handle, KS28164-MB: Sheath, KS-28164MC: Micro Knife, pointed Cán dao mổ vi phẫu deDivitiis-CAPPABIANCA, lưỡi dao có thể thu vào, bộ bao gồm đầy đủ: Tay dao, vỏ bọc, lưỡi dao vi phẫu đầu nhọn
deDivitiis-CAPPABIANCA Scalpel, with retractable blade, consisting of: KS-28164MA: Handle, KS-28164MB Sheath, KS-28164MS: Micro Knife, sickle-shaped Cán dao mổ vi phẫu deDivitiis-CAPPABIANCA, lưỡi dao có thể thu vào, bộ bao gồm đầy đủ: Tay dao, vỏ bọc, lưỡi dao vi phẫu đầu nhọn hình lưỡi liềm
CAPPABIANCA-de DlVlTlIS Ring Curette, with round wire, inner diameter 3 mm, tip angled 45°, with round handle, length 25 cm Que nạo CAPPABIANCA-de DlVlTlIS, lưỡi hình khuyên, đường kính phía trong 3mm, đầu nghiêng 45°, với tay cầm tròn, dài 25cm
CAPPABIANCA-de DlVlTlIS Ring Curette, with round wire, inner diameter 5 mm, tip angled 45°, with round handle, length 25 cm Que nạo CAPPABIANCA-de DlVlTlIS, lưỡi hình khuyên, đường kính phía trong 5mm, đầu nghiêng 45°, với tay cầm tròn, dài 25cm
CAPPABIANCA-de DlVlTlIS Ring Curette, with round wire, inner diameter 3 mm, tip angled 90°, with round handle, length 25 cm Que nạo CAPPABIANCA-de DlVlTlIS, lưỡi hình khuyên, đường kính phía trong 3mm, đầu gập góc 90°, với tay cầm tròn, dài 25cm
CAPPABIANCA-de DlVlTlIS Ring Curette, with round wire, inner diameter 5 mm, tip angled 90°, with round handle, length 25 cm Que nạo CAPPABIANCA-de DlVlTlIS, lưỡi hình khuyên, đường kính phía trong 5mm, đầu gập góc 90°, với tay cầm tròn, dài 25cm
CAPPABIANCA-de DlVlTlIS Ring Curette, with round wire, inner diameter 3 mm, laterally curved sheath end, with round handle, length 25 cm Que nạo CAPPABIANCA-de DlVlTlIS, lưỡi hình khuyên, đường kính phía trong 3mm, đầu gập ngang, với tay cầm tròn, dài 25cm
CAPPABIANCA-de DlVlTlIS Ring Curette, with round wire, inner diameter 5 mm, laterally curved sheath end, with round handle, length 25 cm Que nạo CAPPABIANCA-de DlVlTlIS, lưỡi hình khuyên, đường kính phía trong 5mm, đầu gập ngang, với tay cầm tròn, dài 25cm
CAPPABIANCA-de DlVlTlIS Ring Curette, with round wire, inner diameter 3 mm, laterally curved 90° sheath end, with round handle, length 25 cm Que nạo CAPPABIANCA-de DlVlTlIS, lưỡi hình khuyên, đường kính phía trong 3mm, đầu gập bên 90°, với tay cầm tròn, dài 25cm
CAPPABIANCA-de DlVlTlIS Ring Curette, with round wire, inner diameter 5 mm, laterally curved 90° sheath end, with round handle, length 25 cm Que nạo CAPPABIANCA-de DlVlTlIS, lưỡi hình khuyên, đường kính phía trong 5mm, đầu cong sang bên 90°, với tay cầm tròn, dài 25cm
CAPPABIANCA-de DlVlTlIS Ring Curette, with round wire, inner diameter 7 mm, laterally curved 90° sheath end, with round handle, length 25 cm Que nạo CAPPABIANCA-de DlVlTlIS, lưỡi hình khuyên, đường kính phía trong 7mm, đầu cong sang bên 90°, với tay cầm tròn, dài 25cm
CAPPABIANCA-de DIVITIIS Ring Curette, with round wire, vertical, inner diameter 5 mm, tip angled 45°, with round handle, length 25 cm Que nạo CAPPABIANCA-de DlVlTlIS, lưỡi hình khuyên, vòng khuyên theo chiều dọc, đường kính phía trong 5mm, đầu gập góc 45°, với tay cầm tròn, dài 25cm
CAPPABIANCA-de DIVITIIS Ring Curette, with round wire, malleable, inner diameter 3 mm, tip angled 45°, with round handle, length 25 cm Que nạo CAPPABIANCA-de DlVlTlIS, lưỡi hình khuyên, thân dẻo có thể uốn được, đường kính phía trong vòng khuyên 3mm, đầu gập góc 45°, với tay cầm tròn, dài 25cm
CAPPABIANCA-de DIVITIIS Ring Curette, with round wire, malleable, inner diameter 5 mm, tip angled 45°, with round handle, length 25 cm Que nạo CAPPABIANCA-de DlVlTlIS, lưỡi hình khuyên, thân dẻo có thể uốn được, đường kính phía trong vòng khuyên 5mm, đầu gập góc 45°, với tay cầm tròn, dài 25cm
deDIVITIIS-CAPPABIANCA Suction Curette, blunt, inner diameter 5 mm, tip angled 45°, LUER, length 25 cm Que nạo có chức năng tưới rửa deDIVITIIS-CAPPABIANCA, đầu tù, đường kính trong lưỡi nạo 5mm, đầu gập góc 45°, kết nối ống hút LUER, dài 25cm
deDIVITIIS-CAPPABIANCA Suction Curette, blunt, inner diameter 7 mm, tip angled 45°, LUER, length 25 cm Que nạo có chức năng tưới rửa deDIVITIIS-CAPPABIANCA, đầu tù, đường kính trong lưỡi nạo 7mm, đầu gập góc 45°, kết nối ống hút LUER, dài 25cm
CAPPABIANCA-de DIVITIIS Suction Curette, with basket, round, size 5 mm, rotatable tube, LUER, length 25 cm Que nạo có chức năng tưới rửa deDIVITIIS-CAPPABIANCA, thiết kế lưỡi nạo kiểu rọ, tròn, đường kính lưỡi nạo 5mm,thân ống có thể xoay được, kết nối ống hút LUER, dài 25cm
CAPPABIANCA-de DIVITIIS Suction Curette, with basket, round, size 6.5 mm, rotatable tube, LUER, length 25 cm Que nạo có chức năng tưới rửa deDIVITIIS-CAPPABIANCA, thiết kế lưỡi nạo kiểu rọ, tròn, đường kính lưỡi nạo 6.5mm,thân ống có thể xoay được, kết nối ống hút LUER, dài 25cm
Curette, round spoon, tip slightly angled, size 2 mm, with round handle, length 23 cm Que nạo kiểu thìa tròn, đầu muỗng hơi gập nhẹ, cỡ muỗng 2mm, với tay cầm tròn, dài 23cm
Dissector, sharp, tip angled 45°, size 3 mm, length 25 cm, round spatula, with round handle Dụng cụ phẫu tích, cạnh sắc, đầu kiểu xẻng hình tròn, đầu gập góc 45°, cỡ 3mm, dài 25cm, phần thân tay cầm tròn
Elevator, sharp, slightly curved spatula, straight, size 3 mm, with round handle, length 25 cm Dụng cụ nâng, cạnh sắc, lưỡi hơi cong nhẹ, đường kính 3mm, với tay cầm tròn, dài 25cm
Elevator, sharp, slightly curved spatula, tip angled 15°, size 2 mm, with round handle, length 25 cm Dụng cụ nâng, cạnh sắc, lưỡi gập góc 15°, đường kính 2mm, với tay cầm tròn, dài 25cm
Scissors, delicate, straight, working length 18 cm Kéo vi phẫu, mảnh, lưỡi thẳng, chiều dài làm việc 18cm
Scissors, very delicate, curved to right, working length 18 cm Kéo vi phẫu, cực mảnh, lưỡi cong sang phải, chiều dài làm việc 18cm
Scissors, very delicate, curved to left, working length 18 cm Kéo vi phẫu, cực mảnh, lưỡi cong sang trái, chiều dài làm việc 18cm
Scissors, very delicate, 45° upwards curved, working length 18 cm Kéo vi phẫu, cực mảnh, lưỡi cong lên trên 45°, chiều dài làm việc 18cm
Scissors, delicate, 45° upwards curved, sheath 360° rotatable, working length 18 cm Kéo vi phẫu, mảnh, lưỡi cong lên trên 45°, thân dạng ống có thể xoay 360°, chiều dài làm việc 18cm
Forceps, with round spoon, straight, diameter 2.5 mm, working length 18 cm Kẹp vi phẫu, với hàm muỗng tròn, thẳng, đường kính muỗng 2.5mm, chiều dài làm việc 18cm
Forceps, with oval, fenestrated, cupped jaws, 2.5 mm wide, straight, working length 18 cm Kẹp vi phẫu, với hàm muỗng tròn, thẳng, đường kính muỗng 2.5mm, chiều dài làm việc 18cm
Bipolar Forceps, width 1 mm, delicate jaws, distally angled 45°, vertical closing, outer diameter 3.4 mm, working length 20 cm Kẹp cầm máu lưỡng cực, với kích thước lưỡi 1mm, hàm mảnh, phần đầu cuối cùng gập góc 45°, đóng hàm kiểu ngang, đường kính ngoài 3.4mm, chiều dài làm việc 20cm
Bipolar Forceps, width 1 mm delicate jaws, distally angled 45°, horizontal closing, outer diameter 3.4 mm, working length 20 cm Kẹp cầm máu lưỡng cực, với kích thước lưỡi 1mm, hàm mảnh, phần đầu cuối cùng gập góc 45°, đóng hàm kiểu đứng dọc, đường kính ngoài 3.4mm, chiều dài làm việc 20cm
FERGUSON Suction Tube, with cut-off hole and stylet, LUER, 8 Fr., working length 15 cm Ống hút FERGUSON, với tay cầm có lỗ điều chỉnh dòng và que thông, kết nối LUER, đường kính 8 Fr., chiều dài làm việc 15cm
FERGUSON Suction Tube, with cut-off hole and stylet, LUER, 10 Fr., working length 15 cm Ống hút FERGUSON, với tay cầm có lỗ điều chỉnh dòng và que thông, kết nối LUER, đường kính 10 Fr., chiều dài làm việc 15cm
FERGUSON Suction Tube, with cut-off hole and stylet, LUER, 12 Fr., working length 15 cm Ống hút FERGUSON, với tay cầm có lỗ điều chỉnh dòng và que thông, kết nối LUER, đường kính 12 Fr., chiều dài làm việc 15cm
FRANK-PASQUINI Suction Tube, knee-bent, tip curved upwards, ball end, with grip plate and cut-off hole, LUER, diameter 2.4 mm, working length 13 cm Ống hút FRANK-PASQUINI, khuỷu gối, đầu cong lên trên, đoạn cuối hình cầu trơn, với tay cầm kiểu tấm và lỗ đóng cắt dòng hút, kết nối LUER, đường kính ống 2.4mm, Chiều dài làm việc 13cm
FRANK-PASQUINI Suction Tube, knee-bent, tip curved upwards, ball end, with grip plate and cut-off hole, LUER, diameter 3.0 mm, working length 13 cm Ống hút FRANK-PASQUINI, khuỷu gối, đầu cong lên trên, đoạn cuối hình cầu trơn, với tay cầm kiểu tấm và lỗ đóng cắt dòng hút, kết nối LUER, đường kính ống 3mm, Chiều dài làm việc 13cm
Suction Tube, malleable, with elongated cut-off hole and stylet, LUER, working length 15 cm, 4 Fr. Ống hút dẻo uốn được, với lỗ đóng cắt dài có thể điều chỉnh tốc độ dòng chảy, có que thông, kết nối LUER, chiều dài làm việc 15cm, đường kính ống 4Fr.
Suction Tube, malleable, with elongated cut-off hole and stylet, LUER, working length 15 cm, 6 Fr. Ống hút dẻo uốn được, với lỗ đóng cắt dài có thể điều chỉnh tốc độ dòng chảy, có que thông, kết nối LUER, chiều dài làm việc 15cm, đường kính ống 6Fr.
Suction Tube, malleable, with elongated cut-off hole and stylet, LUER, working length 15 cm, 8 Fr. Ống hút dẻo uốn được, với lỗ đóng cắt dài có thể điều chỉnh tốc độ dòng chảy, có que thông, kết nối LUER, chiều dài làm việc 15cm, đường kính ống 8Fr.
Suction Tube, malleable, with elongated cut-off hole and stylet, LUER, working length 15 cm, 10 Fr. Ống hút dẻo uốn được, với lỗ đóng cắt dài có thể điều chỉnh tốc độ dòng chảy, có que thông, kết nối LUER, chiều dài làm việc 15cm, đường kính ống 10Fr.

VỚI ĐẦY ĐỦ CÁC THƯƠNG HIỆU TRÊN THẾ GIỚI NHƯ: SOPRO-COMEG, RICHARD WOLF, OLYMPUS, RUDOLF MEDICAL, KARL STORZ, KLS MARTIN, NOPA, ELCON, GEISTER, LAWTON, HNM MEDICAL, MEDICON, SYMMETRY SURGICAL, FE.MA, DTR MEDICAL, SURTEX,  TOUCH SURGERY, H&H, INAMI, TAKAGI, SKLAR, ERMIS, AESCULAP, HOLTEX, DELTRONIX, FAULHABER PINZETTEN, WEM, MORIA, J&J INSTRUMENTS, OCULO PLASTIK, AUSTOS VÀ NHIỀU HÃNG KHÁC.

HÃY LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC CHÍNH SÁCH GIÁ TỐT NHẤT.