OPHTHALMOLOGY, BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT MẮT

OPHTHALMOLOGY, BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT MẮT

BANH MỞ MẮT BARRAQUER TRẺ SƠ SINH
BANH MỞ MẮT BARRAQUER CỠ TRẺ EM
BANH MỞ MẮT BARRAQUER CỠ NGƯỜI LỚN
BANH MỞ MẮT BARRAQUER LƯỠI CỨNG
BANH MỞ MẮT BARRAQUER FENSTERED CỠ LỚN
BANH MỞ MẮT BARRAQUER FENSTERED CỠ LỚN
BANH MỞ MẮT LƯỠI TRÒN, CHO SƠ SINH
BANH MỞ MẮT LƯỠI TRÒN, CHO TRẺ EM
BANH MỞ MẮT THORNTON, LƯỠI TRÒN, MŨI
BANH MỞ MẮT BARRAQUER, MŨI
BANH MỞ MẮT KOCH
BANH MỞ MẮT TAKEDA, CỠ SƠ SINH
BANH MỞ MẮT BARRAQUER-OOSTERHUIS, CỠ TRẺ EM, ĐIỀU CHỈNH ĐƯỢC
BANH MỞ MẮT BARRAQUER-OOSTE, LƯỠI TRÒN, CỠ TRẺ EM, ĐIỀU CHỈNH ĐƯỢC
BANH MỞ MẮT BARRAQUER-OOSTERHUIS, ĐIỀU CHỈNH ĐƯỢC
BANH MỞ MẮT BARRAQUER-OOSTE, LƯỠI TRÒN, ĐIỀU CHỈNH ĐƯỢC
BANH MỞ MẮT BARRAQUER-OOSTER, CỠ TRẺ EM, ĐIỀU CHỈNH ĐƯỢC
BANH MỞ MẮT BARRAQUER-OOSTER, ĐIỀU CHỈNH ĐƯỢC
BANH MỞ MẮT NEUHANN, ĐIỀU CHỈNH ĐƯỢC
BANH MỞ MẮT BARRAQ-OOSTER-KRATZ, ĐIỀU CHỈNH ĐƯỢC
BANH MỞ MẮT SAUER, CỠ 3 CM
BANH MỞ MẮT BANGERTER
BANH MỞ MẮT WEISS, CỠ TRẺ EM
BANH MỞ MẮT WEISS, CỠ TRẺ EM
BANH MỞ MẮT WEISS, CỠ NGƯỜI LỚN
BANH MỞ MẮT WEISS, CỠ NGƯỜI LỚN, TRƠN
BANH MỞ MẮT WEISS
BANH MỞ MẮT COOK, CỠ TRẺ SƠ SINH
BANH MỞ MẮT COOK, CỠ TRẺ EM
BANH MỞ MẮT COOK, CỠ TRUNG BÌNH
BANH MỞ MẮT COOK, CỠ NGƯỜI LỚN
BANH MỞ MẮT MURDOCK, CỚ NHỎ, LƯỠI BÊN TRÁI CƠ ĐỘNG
BANH MỞ MẮT MURDOCK, CỠ NHỎ, LƯỠI BÊN PHẢI CƠ ĐỘNG
BANH MỞ MẮT MURDOCK, CỠ LỚN, LƯỠI BÊN TRÁI CƠ ĐỘNG
BANH MỞ MẮT MURDOCK, CỠ LỚN, LƯỠI BÊN PHẢI CƠ ĐỘNG
BANH MỞ MẮT MELLINGER, CỠ TRẺ EM
BANH MỞ MẮT MELLINGER-BEARD, CỠ TRẺ EM
BANH MỞ MẮT MELLINGER
BANH MỞ MẮT MELLINGER-BEARD
BANH MỞ MẮT PRETORI, LƯỠI TRÁI CƠ ĐỘNG
BANH MỞ MẮT PRETORI, LƯỠI PHẢI CƠ ĐỘNG
BANH MỞ MẮT KRESHNER
BANH MỞ MẮT KERSHNER
LIEBERMANN-TENNANT EYE SPEC TEMP
BANH MỞ MẮT CASTROVIEJO, CỠ NHỎ
BANH MỞ MẮT CASTROVIEJO, CỠ NHỠ
BANH MỞ MẮT CASTROVIEJO, CỠ LỚN
BANH MỞ MẮT LIEBERM-TENNANT, CÓ ỐNG HÚT
BANH MỞ MẮT KAMANN
BANH MỞ MẮT PARK-MAUMENEE
BANH MỞ MẮT SCHOTT, CỠ TRẺ EM
BANH MỞ MẮT SCHOTT, CỠ NGƯỜI LỚN
BANH MỞ MẮT SCHOTT, CỠ TRẺ EM
BANH MỞ MẮT SCHOTT, CỠ NGƯỜI LỚN
BANH MI MẮT DESMARRES, CỠ 4.5X8MM
BANH MI MẮT DESMARRES 9X10 MM
BANH MI MẮT DESMARRES, CỠ 9X12 MM
BANH MI MẮT DESMARRES, CỠ 11X14MM
BANH MI MẮT DESMARRES, CỠ 12X16MM
BANH MI MẮT DESMARRES, CỠ 13X18 MM
BANH MI MẮT DESMARRES, CỠ 13X18 MM
BANH MI MẮT GIESSEN, 13,5 CM
TẤM MỞ MI MẮT JAEGER, DÀI 11 CM
MÓC ROLLET, 4 ĐẦU NHỌN, DẺO, DÀI 13CM
MÓC GUTHRIE, ĐẦU NHỌN, DÀI 13CM
MÓC GUTHRIE, CỠ LỚN, ĐẦU NHỌN, DÀI 13CM
MÓC AXENFELD, 3 ĐẦU NHỌN, DÀI 14CM
MÓC AXENFELD, 3 ĐẦU TÙ, DÀI 14CM
BANH TỰ GIỮ GOLDSTEIN, CỠ 3CM
BANH TỰ GIỮ MUELLER, CỠ 6,5CM
BANH TỰ GIỮ, ĐẦU NHỌN, DÀI 10CM
BANH TỰ GIỮ, ĐẦU TÙ, DÀI 10CM
KHUYÊN CỐ ĐỊNH WALTER, Ø15 MM
KHUYÊN CỐ ĐỊNH WALTER, Ø16MM
KHUYÊN CỐ ĐỊNH WALTER, Ø17 MM
KHUYÊN CỐ ĐỊNH WALTER, Ø18MM
KHUYÊN CỐ ĐỊNH WALTER, Ø19 MM
KHUYÊN CỐ ĐỊNH WALTER, Ø20MM
KHUYÊN CỐ ĐỊNH GROOVES, CHO PHẪU THUẬT LASIK, Ø12 MM, DÀI 11CM
KHUYÊN CỐ ĐỊNH THORNTON, Ø16MM, 12 RĂNG, DÀI 11,5CM
KHUYÊN CỐ ĐỊNH THORNTON, Ø16MM, CÓ KHẢ NĂNG XOAY ĐƯỢC, 12 RĂNG, DÀI 11CM
KHUYÊN CỐ ĐỊNH DÙNG CHO PHẪU THUẬT ĐƯỜNG MỔ XUYÊN GIÁC MẠC ĐỐI XỨNG, Ø 16MM, 12 RĂNG, DÀI 10,5CM
KHUYÊN CỐ ĐỊNH DÙNG CHO PHẪU THUẬT ĐƯỜNG MỔ XUYÊN GIÁC MẠC ĐỐI XỨNG, VÒNG CÓ KHẢ NĂNG XOAY, Ø 13MM, 9 RĂNG, DÀI 11,5CM
KHUYÊN CỐ ĐỊNH DÙNG CHO PHẪU THUẬT ĐƯỜNG MỔ XUYÊN GIÁC MẠC ĐỐI XỨNG, VÒNG CÓ KHẢ NĂNG XOAY, Ø 16MM, 9 RĂNG, DÀI 12CM
DAO MỔ MŨI KIM CƯƠNG, CỠ MŨI DAO 1,0 X 0,20MM, GÓC ĐẦU MŨI 45°
DAO MỔ MŨI KIM CƯƠNG, 3 CẠNH, ĐỘ RỘNG LƯỠI DAO 1,0MM
DAO MỔ MŨI KIM CƯƠNG, DÙNG ĐỂ CHỌC, GÓC ĐẦU MŨI 60°, CỠ MŨI DAO 1,0X0,2MM
DAO MỔ MŨI KIM CƯƠNG, KÍCH CỠ LƯỠI DAO 0.15-1.0MM, GÓC ĐẦU MŨI 40°
DAO MỔ MŨI KIM CƯƠNG, KÍCH THƯỚC LƯỠI 2,0X0,2MM
DAO MỔ MŨI KIM CƯƠNG, DÙNG CHO PHẪU THUẬT ĐƯỜNG MỔ XUYÊN GIÁC MẠC(CCI), PHACO LẠNH, CỠ LƯỠI DAO 1,4X2,0MM, GÓC ĐẦU MŨI 90°
DAO MỔ MŨI KIM CƯƠNG, DÙNG CHO PHẪU THUẬT ĐƯỜNG MỔ XUYÊN GIÁC MẠC(CCI), CỠ LƯỠI DAO 2,85X0,2MM, GÓC ĐẦU MŨI 35°
DAO MỔ MŨI KIM CƯƠNG, DÙNG CHO PHẪU THUẬT ĐƯỜNG MỔ XUYÊN GIÁC MẠC(CCI), KÍCH CỠ LƯỠI 3,0X0,2MM, GÓC ĐẦU MŨI 35°
DAO MỔ MŨI KIM CƯƠNG, DÙNG CHO PHẪU THUẬT ĐƯỜNG MỔ XUYÊN GIÁC MẠC(CCI), KÍCH CỠ LƯỠI 3,2X0,2MM, GÓC ĐẦU MŨI 35°
DAO MỔ MŨI KIM CƯƠNG, HÌNH NÓN, DÙNG CHO PHẪU THUẬT ĐƯỜNG MỔ XUYÊN GIÁC MẠC(CCI), KÍCH CỠ LƯỠI 2.85 – 3.2 mm, GÓC ĐẦU MŨI 35°, HÌNH NÓN 2°
DAO MỔ MŨI KIM CƯƠNG, ĐẶT TRƯỚC ĐỘ SÂU 0,6MM, GÓC ĐẦU MŨI 60°
DAO MỔ MŨI KIM CƯƠNG, ĐỘ RỘNG LƯỠI 2,0MM
DAO MỔ MŨI KIM CƯƠNG, CHO PHẪU THUẬT MỞ GIÁC MÁC, VỚI THƯỚC VI KẾ, GÓC ĐẦU MŨI DAO 45°, ĐỘ RỘNG 1.0 MM
DAO MỔ MŨI KIM CƯƠNG, CHO PHẪU THUẬT MỞ GIÁC MẠC, VỚI THƯỚC VI KẾ, GÓC ĐẦU MŨI DAO 15°, ĐỘ RỘNG MŨI DAO 0,2MM-0,6MM
DAO MỔ MŨI KIM CƯƠNG 7 BƯỚC: 0/0.3/0.4/0.5/0.6/0.8/1.0/2.5MM, GÓC ĐẦU MŨI DAO 45°, RỘNG 1MM
DAO MỔ MŨI KIM CƯƠNG 7 BƯỚC: 0/0.3/0.4/0.5/0.6/0.8/1.0/2.5MM, LƯỠI DAO 3 CẠNH, GÓC ĐẦU MŨI DAO 30°/45°
DAO MỔ VÕNG MẠC MŨI KIM CƯƠNG, CỠ LƯỠI 0,5MM, GÓC ĐẦU MŨI 20°
DAO MỔ VÕNG MẠC MŨI KIM CƯƠNG, CỠ LƯỠI 0,9MM, GÓC ĐẦU MŨI 45°
THƯỚC ĐO ĐỘ SÂU VẾT RẠCH CHO DAO MỔ MŨI KIM CƯƠNG, DÀI 14CM
DAO CỦNG MẠC BONN, CỠ LƯỠI 4MM, DÀI 12,5CM
DAO CỦNG MẠC BONN, CỠ LƯỠI 7MM, DÀI 12,5CM
DAO MỔ GIÁC MẠC KUHNT, KIỂU SÔ 1, DÀI 12CM
DAO MỔ GIÁC MẠC KUHNT, KIỂU SÔ 2, DÀI 12CM
DAO MỔ GIÁC MẠC KUHNT, KIỂU SÔ 3, DÀI 12CM
DAO GHÉP GIÁC MẠC PAUFIQUE, 10,5CM
DAO MỔ NỘI NHÃN BRAUWEILER, CỠ LƯỠI 5,0MM, DÀI 13CM
DAO MỔ NỘI NHÃN BRAUWEILER, CỠ LƯỠI 5,5MM, DÀI 13CM
DAO MỔ NỘI NHÃN BRAUWEILER, CỠ LƯỠI 6,0MM, DÀI 13CM
DAO MỔ NỘI NHÃN BRAUWEILER, CỠ LƯỠI 6,5MM, DÀI 13CM
CÁN DAO MỔ SỐ 7, DÀI 16CM
DAO MỔ CHẮP, MẢNH, DÀI 12,5CM
DAO MỔ SATO DARDENNE, DÀI 12,5 CM
DAO MỔ SATO GIÁC MẠC, LƯỠI DÀI, DÀI 12,5CM
DAO MỔ SATO GIÁC MẠC, LƯỠI NGẮN, DÀI 12,5CM
DAO MỔ GIÁC MẠC JAEGER-GRIESHABER, VỚI KHÍA CẠNH DỌC THEO MÉP CẮT, CỠ 12X12MM, THẲNG, DÀI 14CM
DAO MỔ GIÁC MẠC JAEGER-GRIESHABER, VỚI KHÍA CẠNH DỌC THEO MÉP CẮT, 30°, CỠ 12X12MM, DÀI 13,5CM
DAO MỔ GIÁC MẠC JAEGER-GRIESHABER, VỚI KHÍA CẠNH DỌC THEO MÉP CẮT, 45°, CỠ 12X12MM DÀI 13CM
DAO MỔ GIÁC MẠC PHACO-KERATOM, CỠ LƯỠI 2,5MM, DÀI 13,5CM
DAO MỔ GIÁC MẠC PHACO-KERATOM, CỠ LƯỠI 2,8MM, DÀI 13,5CM
DAO MỔ GIÁC MẠC PHACO-KERATOM, CỠ LƯỠI 3,0MM, DÀI 13,5CM
DAO MỔ GIÁC MẠC PHACO-KERATOM, CỠ LƯỠI 3,2MM, DÀI 13,5CM
DAO MỔ GIÁC MẠC PHACO-KERATOM, CỠ LƯỠI 3,5MM, DÀI 13,5CM
DAO MỔ GIÁC MẠC MOD. HAMBURG, DÀI 12CM
DAO MỔ GIÁC MẠC CASTROVIEJO, DÀI 8,5CM
DAO MỔ MỞ NANG GRAEFE, DÀI 12,5CM
DAO CỦNG MẠC GUYTON-LUNDSGAARD, DÀI 12,5CM
DAO CỦNG MẠC GRAEFE, DÀI 13CM
DAO RẠCH KNAPP, DÀI 12CM
DAO MỔ MỐNG MẮT GRAEFE ,DÀI 12,5CM
DAO MỔ MỐNG MẮT SICHEL, DÀI 13CM
DAO MỔ MỐNG MẮT HAAB, DÀI 120MM
DAO MỔ MỐNG MẮT GIRARD-SWAN, DÀI 120MM
DAO RẠCH BOWMAN, THẲNG, DÀI 12CM
DAO RẠCH BOWMAN, CONG, DÀI 12CM
DAO MỔ ĐỤC THỦY TINH THỂ, DÀI 12CM
DAO MỔ MỞ ỐNG SCHLEMM BARKAN, DÀI 12CM
NẠO MEYHOEFER, Ø 1,0MM, DÀI 13CM
NẠO MEYHOEFER, Ø 2,0MM, DÀI 13CM
NẠO MEYHOEFER, Ø 2,5MM, DÀI 13CM
NẠO MEYHOEFER, Ø 3,0MM, DÀI 13CM
NẠO MEYHOEFER, Ø 4,0MM, DÀI 13CM
NẠO MEYHOEFER, Ø 4,4MM, DÀI 13CM
NẠO HEBRA, Ø1.0MM, DÀI 13CM
NẠO HEBRA, Ø2,5MM, DÀI 13CM
NẠO HEBRA, Ø3,5MM, DÀI 13CM
NẠO AXENFELD, DÀI 13CM
THÌA MOI BUNGE, CỠ VỪA
THÌA MOI BUNGE, CỠ LỚN
DỤNG CỤ LÀM SẠCH BỀ MẶT GIÁC MẠC ZIRM, PHẪU THUẬT LASIK, DÀI 12CM
DỤNG CỤ BẢO VỆ GIÁC MẠC ZIRM, DÀI 12,5CM
DỤNG CỤ TÁCH MỐNG MẮT BANGERTER, CỠ LƯỠI 1X0,25MM, CÁN TRÒN, DÀI 11CM
DỤNG CỤ TÁCH MỐNG MẮT BANGERTER, CỠ LƯỠI 1,5X0,25MM, CÁN TRÒN, DÀI 11CM
DỤNG CỤ TÁCH MỐNG MẮT BANGERTER, CỠ LƯỠI 2,0X0,25MM, CÁN TRÒN, DÀI 11CM
DỤNG CỤ TÁCH MỐNG MẮT BANGERTER, CỠ LƯỠI 1X0,25MM, CÁN TRÒN, DÀI 13CM
DỤNG CỤ TÁCH MỐNG MẮT BANGERTER, CỠ LƯỠI 1X0,25MM, CÁN TRÒN, DÀI 13CM
DỤNG CỤ TÁCH MỐNG MẮT BANGERTER, CỠ LƯỠI 1X0,25MM, CÁN TRÒN, DÀI 13CM
DỤNG CỤ TÁCH MỐNG MẮT WECKER, DÀI 12CM
DỤNG CỤ TÁCH MỐNG MẮT WECKER, VẬT LIỆU TITAN, DÀI 12CM
DỤNG CỤ TÁCH MỐNG MẮT WECKER, ĐẦU HÌNH NÓN, VẬT LIỆU TITAN, DÀI 12CM
DỤNG CỤ TÁCH MỐNG MẮT WECKER, ĐẦU CỰC MẢNH, VẬT LIỆU TITAN, DÀI 12CM
DỤNG CỤ TÁCH MỐNG MẮT FRANKFURT, CỰC MẢNH, DÀI 13CM
DỤNG CỤ TÁCH MỐNG MẮT FRANKFURT, DÀI 13CM
DỤNG CỤ TÁCH MỐNG MẮT ELSCHNIG, ĐỘ RỘNG LƯỠI 3MM, DÀI 13CM
DỤNG CỤ TÁCH MỐNG MẮT ELSCHNIG, ĐỘ RỘNG LƯỠI 3MM, CONG, DÀI 13CM
DỤNG CỤ PHACO D.-D.-KOCH, DÀI 105MM
DỤNG CỤ PHACO AMON, DÀI 10,5CM
DỤNG CỤ TÁCH THỂ MI ELSCHNIG, 10MM, DÀI 12,5CM
DỤNG CỤ TÁCH THỂ MI CASTROVIEJO, CỠ 15MMX10MM, DÀI 13CM
DỤNG CỤ TÁCH THỂ MI CASTROVIEJO-BARRAQUER, 7MM, DÀI 9CM
DỤNG CỤ TÁCH THỂ MI CASTROVIEJO, CỠ 10MM, DÀI 13CM
DỤNG CỤ TÁCH THỂ MI CASTROVIEJO, CỠ 15MM, DÀI 13,5CM
DỤNG CỤ TÁCH MỐNG MẮT BINKHORST, SIÊU MẢNH, CỠ 10MM, DÀI 11CM
THÌA Ổ MẮT, CỠ 18X8MM, DÀI 15CM
THÌA Ổ MẮT, CỠ 18X12MM, DÀI 14CM
THÌA ESSEN, DÀI 13,5CM
THÌA GIESSEN, DÀI 16CM
DỤNG CỤ TÁCH THỂ MI BANGERTER, DỘ RỘNG LƯỠI 6MM, DÀI 13,5CM
DỤNG CỤ TÁCH THỂ MI BANGERTER, ĐỘ RỘNG LƯỠI 10MM, DÀI 135MM
DỤNG CỤ TÁCH THỂ MI BANGERTER, ĐỘ RỘNG LƯỠI 12MM, DÀI 135MM
THÌA Ổ MẮT SAUTTER, CỠ 22 x 13 mm, DÀI 15CM
THÌA Ổ MẮT SAUTTER, CỠ 22 x 16 mm, DÀI 15CM
THÌA Ổ MẮT SAUTTER, CỠ 22 x 19 mm, DÀI 15CM
THÌA GỐC MŨI GHÉP GIÁC MẠC, DÀI 13CM
THÌA KHOÉT WELLS, CỠ LỚN, DÀI 14.5CM
THÌA TÁCH, CỠ 0,5X0,25MM, DÀI 11CM
THÌA TÁCH, CỠ 1,0X0,25MM, DÀI 11CM
THÌA TÁCH HIRSCHMANN, DÀI 12CM
DỤNG CỤ XOAY LENS TRUNG TÂM NEUHANN, VẬT LIỆU TITAN, DÀI 12CM
DỤNG CỤ XOAY LENS TRUNG TÂM NEUHANN, DÀI 12CM
DỤNG CỤ TÁCH MÀNG, 20G/0,9MM, 5MM, DÀI 12,5CM
DỤNG CỤ TÁCH MÀNG, 20G/0,9MM, LƯỠI DÀI 4MM, CỠ 0.3 x 0.2MM, DÀI 12,5CM
DỤNG CỤ TÁCH MÀNG, 20G/0,9MM, ĐẦU MŨI DÀI 4MM, CỠ 0.3 x 0.15MM, DÀI 12,5CM
DỤNG CỤ TÁCH MÀNG, 20G/0,9MM, ĐẦU MŨI DÀI 1MM, TẦM NGẮN, DÀI 12,5CM
DỤNG CỤ TÁCH MÀNG, 20G/0,9MM, ĐẦU MŨI DÀI 1MM, TẦM DÀI, DÀI 12,5CM
DỤNG CỤ TÁCH MÀNG, 20G/0,9MM, ĐẦU MŨI DÀI 1MM, TẦM DÀI, DÀI 12,5CM
DỤNG CỤ TÁCH MÀNG, 20G/0,9MM, ĐẦU MŨI DÀI 1,5MM, DÀI 12,5CM
DỤNG CỤ TÁCH MÀNG, 20G/0,9MM, ĐẦU MŨI DÀI 2,5MM, DÀI 12,5CM
DỤNG CỤ TÁCH MÀNG, 20G/0,9MM, ĐẦU MŨI DÀI 2,0MM VÀ 4,0MM, DÀI 12,5CM
DỤNG CỤ TÁCH MÀNG, 20G/0,9MM, ĐẦU MŨI DÀI 5,0MM, DÀI 12,5CM
DỤNG CỤ TÁCH MÀNG, GẬP GÓC, ĐẦU THÔ, 20G/0,9 MM, DÀI 12,5 CM
DỤNG CỤ TÁCH MÀNG, GẬP GÓC, TẤT CẢ CÁC CẠNH ĐỀU SẮC, 20G/0,9 MM, DÀI 12,5 CM
THÒNG LỌNG ĐỤC THỦY TINH THỂ ARLT, CÓ RĂNG , DÀI 13CM
THÒNG LỌNG ĐỤC THỦY TINH THỂ SNELLEN, DÀI 13CM
THÒNG LÒNG ĐỤC THỦY TINH THỂ WEBER, TRƠN, CỠ NHỎ, DÀI 13CM
THÒNG LÒNG ĐỤC THỦY TINH THỂ WEBER, TRƠN, CỠ LỚN, DÀI 13CM
MÓC TÁCH NHÂN ZIRM, DÀI 12CM
MÓC TÁCH NHÂN VOELKER, DÀI 11CM
MÓC TÁCH NHÂN NEUHANN, DÀI 10,5CM
MÓC TÁCH NHÂN NAGAHARA, DÀI 12CM
MÓC TÁCH NHÂN NEUHANN, DÀI 10,5CM
MÓC TÁCH NHÂN MIYOSHI, VẬT LIỆU TITAN, DÀI 12CM
NẠO ĐÁNH BÓNG NANG RENTSCH, GẬP GÓC TRÁI 135°, DÀI 10,5CM
NẠO ĐÁNH BÓNG NANG RENTSCH, GẬP GÓC PHẢI 90°, DÀI 10CM
DỤNG CỤ XOAY NHÂN VÀ ĐÁNH BÓNG NANG DRYSDALE, VẬT LIỆU TITAN, DÀI 12CM
MÓC TÁCH NHÂN NEUHANN VÀ KÉO ĐẨY MỐNG MẮT, DÀI 12,5CM
MÓC/THÌA BÓC TÁCH NHÂN 2 ĐẦU NEUHANN, DÀI 12,5CM
DỤNG CỤ GHÉP KÍNH NỘI NHÃN SUZUKI, DÀI 14CM
DỤNG CỤ GHÉP KÍNH NỘI NHÃN FRANKFURT, DÀI 13,5CM
DỤNG CỤ GHÉP KÍNH NỘI NHÃN MAINZ, DÀI 11,5CM
DỤNG CỤ GHÉP KÍNH NỘI NHÃN JACOBI, ĐẦU 0,20MM, DÀI 10CM
DỤNG CỤ GHÉP KÍNH NỘI NHÃN JACOBI, ĐẦU 0,3MM, DÀI 10CM
DỤNG CỤ GHÉP KÍNH NỘI NHÃN SINSKEY, VẬT LIỆU TITAN, ĐẦU 0,2MM, DÀI 12CM
DỤNG CỤ GHÉP KÍNH NỘI NHÃN RENTSCH, VẬT LIỆU TITAN, DÀI 12CM
DỤNG CỤ GHÉP KÍNH NỘI NHÃN MAINZ, MẪU KIỂU MỚI, VẬT LIỆU TITAN, DÀI 11CM
MÓC MỐNG MẮT BONN, RẤT MẢNH, DÀI 10,5CM
MÓC MỐNG MẮT DARDENN, KÉO/ĐẨY, DÀI 12CM
MÓC MỐNG MẮT JACOBI, DÀI 12CM
MÓC MỐNG MẮT LUND, DÀI 10,5CM
MÓC MỐNG MẮT FRANKFURT, 13,5CM
DỤNG CỤ GHÉP KÍNH NỘI NHÃN BREMEN, VẬT LIỆU TITAN, DÀI 11,5CM
DỤNG CỤ GHÉP KÍNH NỘI NHÃN LESTER, VẬT LIỆU TITAN, DÀI 12,5CM
DỤNG CỤ GHÉP KÍNH NỘI NHÃN, DÀI 11CM
MÓC LÁC GRAEFE, DÀI 12CM
MÓC LÁC GRAEFE, CỠ NHỎ, DÀI 13CM
MÓC LÁC GRAEFE, CỠ NHỠ, DÀI 14CM
MÓC LÁC GRAEFE, CỠ LỚN, DÀI 14,5CM
MÓC CƠ HELVESTON, 8MM, DÀI 12,5CM
MÓC CƠ HELVESTON, 13MM, DÀI 12,5CM
MÓC CƠ HELVESTON, 8MM, DÀI 14CM
MÓC CƠ HELVESTON, 10MM, DÀI 14CM
MÓC CƠ HELVESTON, 12MM, DÀI 14CM
MÓC LÁC BONN, DÀI 15CM
MÓC LÁC BONN, ĐẦU MŨI CÓ LỖ ĐƯỜNG KÍNH 1MM, DÀI 14CM
MÓC LÁC BONN, ĐẦU TRÒN, DÀI 14,5CM
MÓC LÁC MALBRAN, DÀI 12,5CM
MÓC LÁC HAMBURG, DÀI 13,5CM
MÓC LÁC JAMESON, DÀI 13CM
DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ MEYER-SCHWICKERATH, DÀI 12CM
DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ LAQUA, DÀI 13CM
DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ LAQUA, DÀI 13CM
DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ, DÀI 14CM
DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ LAQUA, DÀI 13CM, 2 ĐẦU
DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ KREISSIG, DÀI 12,5CM
DỤNG CỤ BÓC MÀNG, MŨI GẬP GÓC DÀI 1 MM, 20G/0,9 MM, DÀI 13CM
DỤNG CỤ BÓC MÀNG MORRIS-KROLL, GẬP GÓC 1,5MM, 20G/0,9 MM, DÀI 12,5CM
DỤNG CỤ BÓC MÀNG, ĐẦU TÙ, 20G/0,9 MM, DÀI 12,5CM
ĐỤC ELLIS, DÀI 11,5CM
ĐỤC LƯỠI MÁNG MEYER, DÀI 11,5CM
ĐỤC MŨI NHỌN, THẲNG, DÀI 12,5CM
ĐỤC MŨI NHỌN, CONG, DÀI 12,5CM
ĐỤC VÀ KIM CHỌC 2 ĐẦU DIX, DÀI 9,5CM
ĐỤC LÒNG MÁNG VÀ KIM CHỌC 2 ĐẦU DIX, DÀI 9,5CM
KIM VÀ ĐỤC 2 ĐẦU, DÀI 11CM
KIM VÀ ĐỤC LÒNG MÁNG 2 ĐẦU, DÀI 11CM
KÉO VI PHẪU VANNAS, TAY CẦM PHẲNG, THẲNG, DÀI 8CM
KÉO VI PHẪU VANNAS, TAY CẦM PHẲNG, CONG, DÀI 8CM
KÉO VI PHẪU VANNAS, TAY CẦM PHẲNG, GẬP GÓC, DÀI 8CM
KÉO VI PHẪU VANNAS, TAY CẦM PHẲNG, ĐẦU GẬP GÓC BÊN, DÀI 8CM
KÉO VI PHẪU VANNAS MOD. TUBINGEN, TAY CẦM PHẲNG, THẲNG, DÀI 8,5CM
KÉO VI PHẪU VANNAS MOD. TUBINGEN, TAY CẦM PHẲNG, CONG, DÀI 8,5CM
KÉO VI PHẪU VANNAS MOD. TUBINGEN, TAY CẦM PHẲNG, GẬP GÓC, DÀI 8,5CM
KÉO VI PHẪU MC PHERSON-WESTC, ĐẦU TÙ/TÙ, MẢNH, DÀI 10CM
KÉO VI PHẪU WESTCOTT, ĐẦU TÙ/TÙ, DÀI 12CM
KÉO VI PHẪU WESTCOTT, ĐẦU NHỌN/NHỌN, DÀI 12,5CM
KÉO VI PHẪU WESTCOTT, ĐẦU NHỌN/NHỌN, DÀI 10CM
KÉO VI PHẪU, ĐẦU NHỌN/NHỌN, CONG, DÀI 10CM
KÉO VI PHẪU, THẲNG, ĐẦU NHỌN/NHỌN, DÀI 11 CM
KÉO VI PHẪU CẮT MÔ SẸO (CAPSULOTOMY), GẬP GÓC, LƯỠI DÀI 9MM, DÀI 8CM
KÉO VI PHẪU CẮT MÔ SẸO (CAPSULOTOMY), GẬP GÓC, LƯỠI DÀI 11MM, DÀI 8CM
KÉO VI PHẪU CẮT MÔ SẸO (CAPSULOTOMY), HƠI CONG, LƯỠI DÀI 11MM, DÀI 8CM
KÉO VI PHẪU CẮT MÔ SẸO (CAPSULOTOMY), CONG, LƯỠI DÀI 10MM, DÀI 10CM
KÉO VI PHẪU CẮT MÔ SẸO (CAPSULOTOMY), CONG, LƯỠI DÀI 13MM, DÀI 8CM
KÉO VI PHẪU CẮT MÔ SẸO (CAPSULOTOMY), CONG, LƯỠI DÀI 13MM, DÀI 8CM
KÉO VI PHẪU, ĐẦU TÙ/TÙ, HƠI CONG, DÀI 10CM
KÉO VI PHẪU, ĐẦU TÙ/TÙ, GẬP GÓC, DÀI 10CM
KÉO VI PHẪU, CONG, NHỌN/NHỌN, DÀI 10CM
KÉO VI PHẪU CASTROVIEJO, GẬP GÓC BÊN, ĐẦU TÙ/TÙ, DÀI 10CM
KÉO GIÁC MẠC CASTROVIEJO, HƠI CONG, TÙ/TÙ, DÀI 10CM
KÉO VI PHẪU MC PHERSON-WESTC, ĐẦU NHỌN/NHỌN, DÀI 10CM
KÉO VI PHẪU KATZIN, CONG BÊN PHẢI, DÀI 10CM
KÉO VI PHẪU KATZIN, CONG BÊN TRÁI, DÀI 10CM
KÉO VI PHẪU GIÁC CỦNG MẠC CASTROVIEJO, THÂN MẢNH, CONG BÊN PHẢI , DÀI 10,5CM
KÉO VI PHẪU GIÁC CỦNG MẠC CASTROVIEJO, THÂN MẢNH, CONG BÊN TRÁI , DÀI 10,5CM
KÉO VI PHẪU GIÁC CỦNG MẠC TROUTMAN-CASTROVIEJO, THÂN MẢNH, VỚI STOP, CONG BÊN PHẢI, DÀI 10,5CM
KÉO VI PHẪU GIÁC CỦNG MẠC TROUTMAN-CASTROVIEJO, THÂN MẢNH, VỚI STOP, CONG BÊN TRÁI, DÀI 10,5CM
KÉO VI PHẪU GIÁC CỦNG MẠC TROUTMAN-CASTROVIEJO, THÂN MẢNH, CONG BÊN PHẢI, DÀI 10CM
KÉO VI PHẪU GIÁC CỦNG MẠC TROUTMAN-CASTROVIEJO, THÂN MẢNH, CONG BÊN TRÁI, DÀI 10CM
KÉO VI PHẪU GIÁC CỦNG MẠC CASTROVIEJO, CONG, ĐẦU TÙ/TÙ, DÀI 10CM
KÉO VI PHẪU GIÁC CỦNG MẠC CASTROVIEJO, GẬP BÊN, ĐẦU TÙ/TÙ, DÀI 9CM
KÉO VI PHẪU GIÁC CỦNG MẠC CASTROVIEJO, GẬP BÊN, ĐẦU TÙ/TÙ, DÀI 10CM
KÉO KHOÉT U, THÂN KIỂU CHUẨN, THẲNG, DÀI 14,5CM
KÉO KHOÉT U, THÂN KIỂU CHUẨN, CONG, DÀI 14,5CM
KÉO KHOÉT U LANDOLT, HƠI CONG, DÀI 13CM
KÉO KHOÉT U LANDOLT, CONG NHIỀU, DÀI 13CM
KÉO KHÂU SPENCER, DÀI 9CM
KÉO KHÂU SPENCER, DÀI 10,5CM
KÉO LÁC BONN, THẲNG, DÀI 9CM
KÉO LÁC BONN, CONG, DÀI 9CM
KÉO METZENBAUM, THẲNG, DÀI 11,5 CM
KÉO METZENBAUM, CONG, DÀI 11,5 CM
KÉO LÁC, THẲNG, DÀI 10.5 CM
KÉO LÁC, HƠI CONG, DÀI 10.5 CM
KÉO LÁC, CONG NHIỀU, DÀI 10,5
KÉO CẮT MỐNG MẮT WECKER, ĐẦU NHỌN/NHỌN, 7MM, DÀI 11CM
KÉO CẮT MỐNG MẮT WECKER, ĐẦU NHỌN/TÙ, LƯỠI 7MM, ĐẦU TÙ BÊN PHẢI, DÀI 11CM
KÉO CẮT MỐNG MẮT WECKER, ĐẦU NHỌN/TÙ, LƯỠI 7MM, ĐẦU TÙ BÊN TRÁI, DÀI 11CM
KÉO CẮT MỐNG MẮT WECKER, ĐẦU TÙ/TÙ, LƯỠI 7MM, DÀI 11CM
KÉO CẮT MỐNG MẮT WECKER, ĐẦU NHỌN/NHỌN, LƯỠI 11MM, DÀI 11CM
KÉO CẮT MỐNG MẮT WECKER, ĐẦU NHỌN/TÙ, ĐẦU TÙ BÊN PHẢI, LƯỠI 11MM, DÀI 11CM
KÉO CẮT MỐNG MẮT WECKER, ĐẦU NHỌN/TÙ, ĐẦU TÙ BÊN TRÁI, LƯỠI 11MM, DÀI 11CM
KÉO CẮT MỐNG MẮT WECKER, ĐẦU TÙ/TÙ, LƯỠI 11MM, DÀI 11CM
KÉO MỐNG MẮT BARRAQUE, ĐẦU TÙ/TÙ, LƯỠI 5MM, DÀI 5,5CM
KÉO MỐNG MẮT BARRAQUE, ĐẦU TÙ/TÙ, LƯỠI 7MM, DÀI 5,5CM
KÉO MỐNG MẮT BARRAQUE, ĐẦU TÙ/TÙ, LƯỠI 10MM, DÀI 5,5CM
KÉO MỐNG MẮT NOYES, ĐẦU NHỌN/NHỌN, DÀI 11,5CM
KÉO MỐNG MẮT NOYES, ĐẦU NHỌN/TÙ, DÀI 11,5CM
KÉO MỐNG MẮT NOYES, ĐẦU TÙ/TÙ, DÀI 11,5CM
KÉO MỐNG MẮT CASTROVIEJO, ĐẦU NHỌN/NHỌN, DÀI 9.5CM
KÉO PHẪU THUẬT, MẢNH, THẲNG, DÀI, 8 cm, 3⅛“
KÉO PHẪU THUẬT, MẢNH, THẲNG, DÀI, 9CM
KÉO PHẪU THUẬT, MẢNH, THẲNG,, 10,5 cm, 3⅛“
KÉO PHẪU THUẬT, MẢNH, THẲNG,, 11,5 cm, 3⅛“
KÉO PHẪU THUẬT, MẢNH, CONG, 8 cm, 3⅛“
KÉO PHẪU THUẬT, MẢNH, CONG, 9 cm, 3⅛“
KÉO PHẪU THUẬT, MẢNH, CONG, 10,5 cm, 3⅛“
KÉO PHẪU THUẬT, MẢNH, CONG, 11,5 cm, 3⅛“
KÉO CẮT GÂN WALTER, DÀI 9,5 CM
KÉO CẮT GÂN STEVENS, THẲNG, ĐẦU TÙ, DÀI 11CM
KÉO CẮT GÂN STEVENS, ĐẦU TÙ, DÀI 11CM
KÉO CẮT GÂN STEVENS, THẲNG, ĐẦU TÙ, DÀI 11.5CM
KÉO CẮT GÂN STEVENS, CONG, ĐẦU TÙ, DÀI 11.5CM
KÉO CẮT GÂN BONN IRIS SCS 9CM
KÉO MẮT BONN, CONG, DÀI 9CM
KÉO MẮT BONN, THẲNG, DÀI 9CM
KÉO MẮT, CONG, DÀI 9.5 CM
KÉO MẮT, THẲNG, DÀI 9.5 CM
KÉO MẮT, CONG, DÀI 10,5CM
KÉO MẮT, DÀI 11,5 CM
KÉO MẮT, DÀI 11,5 CM
KÉO MẮT GRAEFE, GẬP GÓC, DÀI 10CM
KÉO CẮT MẠC LỌC THỦY DỊCH, THẲNG, DÀI 8,5CM
KÉO CẮT MẠC LỌC THỦY DỊCH, CONG, DÀI 8.5CM
KÉO VI PHẪU VIÊM MÀNG BỒ ĐÀO TRƯỚC CASTROVIEJO, DÀI 8,5 CM
KÉO VI PHẪU VIÊM MÀNG BỒ ĐÀO TRƯỚC CASTROVIEJO, DÀI 11.5 CM
KÉO PHẪU THUẬTTHỦY TINH THỂ, THẲNG, NHỌN/NHỌN, DÀI 15CM
KÉO PHẪU THUẬTTHỦY TINH THỂ, GÓC 45°, NHỌN/NHỌN, DÀI 15CM
KÉO PHẪU THUẬTTHỦY TINH THỂ, CONG, NHỌN/NHỌN, DÀI 15CM
KÉO PHẪU THUẬT THỦY TINH THỂ, TRÒN CONG, NHỌN/NHỌN, DÀI 15CM
KẸP PHẪU THUẬT DỊCH KÍNH, ĐẦU CÓ RĂNG CƯA, 20 G/0,9 MM, DÀI 14.5CM
KẸP PHẪU THUẬT DỊCH KÍNH, 20 G/0,9 MM, DÀI 14.5CM
KẸP PHẪU THUẬT DỊCH KÍNH, 45°, 14.5CM
KẸP BÓC MÀNG NGĂN TRONG PHẪU THUẬT DỊCH KÍNH, 45°, DÀI 14.5CM
KẸP BÓC MÀNG NGĂN TRONG PHẪU THUẬT DỊCH KÍNH, 90°, DÀI 14.5CM
KẸP PHẪU THUẬT DỊCH KÍNH, THẲNG, SIÊU MẢNH, 0,2 x 0,05 MM, DÀI 14.5CM
KẸP PHẪU THUẬT DỊCH KÍNH, THẲNG, SIÊU MẢNH, 0,3 x 0,05 MM, DÀI 14.5CM
KẸP PHẪU THUẬT DỊCH KÍNH, THẲNG, SIÊU MẢNH, 0,2 x 0,1 MM, DÀI 14.5CM
KẸP PHẪU THUẬT DỊCH KÍNH, THẲNG, SIÊU MẢNH, 0,3 x 0.1 MM, DÀI 14.5CM
KẸP PHẪU THUẬT DỊCH KÍNH, ĐẦU CÓ RĂNG CƯA, 20 G/0,9 MM, DÀI 14.5CM
KẸP PHẪU THUẬT DỊCH KÍNH, ĐẦU NHỌN/NHỌN, 20G/0,9MM, 45°, DÀI 14.5CM
KẸP PHẪU THUẬT DỊCH KÍNH, ĐẦU NHỌN/NHỌN, 20G/0,9MM, 90°, DÀI 14.5CM
KẸP BÓC MÀNG NGĂN TRONG PHẪU THUẬT DỊCH KÍNH, 20G/0,9MM, DÀI 14.5CM
KẸP XÉ BAO TRƯỚC THỦY TINH THỂ KIỂU CAPSULORHEXIS, DÀI 10.5CM
KẸP XÉ BAO TRƯỚC THỦY TINH THỂ KIỂU CAPSULORHEXIS, SIÊU MẢNH, DÀI 10.5CM
KẸP XÉ BAO TRƯỚC THỦY TINH THỂ KIỂU CAPSULORHEXIS, SIÊU MẢNH, DÀI 10CM
KẸP XÉ BAO TRƯỚC THỦY TINH THỂ KIỂU CAPSULORHEXIS, SIÊU MẢNH, DÀI 10CM
KẸP XÉ BAO TRƯỚC THỦY TINH THỂ KIỂU CAPSULORHEXIS, SIÊU MẢNH, DÀI 10CM
KẸP XÉ BAO TRƯỚC THỦY TINH THỂ KIỂU CAPSULORHEXIS, SIÊU MẢNH, DÀI 10CM
KẸP TIỀN PHÒNG NGOÀI VON BARSEWISCH, DÀI 7CM
KẸP BAO MẮT ARRUGA, MẢNH, DÀI 10CM
KẸP BAO MẮT ARRUGA, DÀI 10CM
KẸP BAO MẮT KOCH, 22G/0,7MM, DÀI 13CM
KẸP CHẮP AYER, DÀI 9CM
KẸP CHẮP LAMBERT, DÀI 9CM
KẸP CHẮP DESMARRES, 20MM, DÀI 9CM
KẸP CHẮP DESMARRES, 25MM, DÀI 9CM
KẸP CHẮP DESMARRES, 31MM, DÀI 9CM
KẸP CHẮP CAUER, DÀI 10CM
KẸP CHẮP LORDAN, DÀI 9 CM
KẸP SA MÍ MẮT BERKE, 27MM, DÀI 10CM
KẸP PHẪU THUẬT MẮT, NGÀM 0,5MM, DÀI 10CM
KẸP PHẪU THUẬT MẮT, NGÀM 0,7MM, DÀI 10CM
KẸP PHẪU THUẬT MẮT, NGÀM 1.0MM, DÀI 10CM
KẸP PHẪU THUẬT MẮT, NGÀM 1.2MM, DÀI 10CM
KẸP PHẪU THUẬT MẮT, CÓ RĂNG 1X2, 0.5MM, THẲNG, DÀI 10CM
KẸP PHẪU THUẬT MẮT, CÓ RĂNG 1X2, 0.7MM, THẲNG, DÀI 10CM
KẸP PHẪU THUẬT MẮT, CÓ RĂNG 1X2, 1.0MM, THẲNG, DÀI 10CM
KẸP PHẪU THUẬT MẮT, CÓ RĂNG 1X2, 1.2MM, THẲNG, DÀI 10CM
KẸP GHÉP GIÁC MẠC REMKY, DÀI 8.5CM
KẸP ĐỊNH HÌNH TROUTMAN (COLIBRI), 0.12MM, 45°, DÀI 7.5CM
KẸP ĐỊNH HÌNH KREMER, CÓ CHỐT KHÓA, ĐỘ RỘNG 2 ĐẦU CHẠC 13MM, RĂNG 1X2, ĐẦU MŨI 0.3MM, DÀI 10.5CM
KẸP ĐỊNH HÌNH, ĐỘ RỘNG 2 ĐẦU CHẠC 3MM, RĂNG 1X2, THẲNG, DÀI 11CM
KẸP ĐỊNH HÌNH, ĐỘ RỘNG 2 ĐẦU CHẠC 3MM, RĂNG 1X2, CONG, DÀI 11CM
KẸP ĐỊNH HÌNH JESS, THẲNG, DÀI 11CM
KẸP ĐỊNH HÌNH GRAEFE, DÀI 11CM
KẸP ĐỊNH HÌNH GRAEFE, CÓ CHỐT KHÓA, DÀI 11CM
KẸP ĐỊNH HÌNH HEIDELBERG, DÀI 11CM
KẸP ĐỊNH HÌNH BARRAQUER, CÓ CHỐT KHÓA, DÀI 10CM
KẸP ĐỊNH HÌNH BARRAQUER, DÀI 11CM
CÀO ĐỊNH HÌNH, BÊN PHẢI, DÀI 11CM
CÀO ĐỊNH HÌNH, BÊN TRÁI, DÀI 11CM
KẸP KẾT MẠC KAUFMANN (GRAEFE), 1X2 RĂNG, THẲNG, DÀI 7CM
KẸP KẾT MẠC FOERSTER, 1X2 RĂNG, THẲNG, DÀI 10CM
KẸP KẾT MẠC KREFELD (LESTER), RĂNG 1X2, DÀI 9,5 CM
KẸP KẾT MẠC STEVENS, RĂNG 1X2, THẲNG, DÀI 10.5CM
KẸP KẾT MẠC DRAEGER, KHÔNG CHẤN THƯƠNG, DÀI 10CM
KẸP MICRO-COLIBRI, MẢNH, DÀI 7,5CM
KẸP BARRAQUE, MẢNH, VỚI NỀN TẲNG BUỘC, 0.12MM, DÀI 7,5CM
KẸP COLIBRI, VỚI NỀN TẲNG BUỘC, DÀI 7,5CM
KẸP CHỈ TROUTMAN, ĐẦU 0.5MM, GẬP GÓC 90 ĐỘ
KẸP CHỈ ZURICH, MẢNH, THẲNG, DÀI 7,5CM
KẸP CHỈ ZURICH, MẢNH, GẬP GÓC, DÀI 7,5CM
KẸP GẮP MẢNH VỤN KELMAN – MCPHERSON, GẬP GÓC, 7.5MM, DÀI 10CM
KẸP GẮP MẢNH, GẬP GÓC, 7.5MM, DÀI 10CM
KẸP GẮP MẢNH VỤN, GASKIN, 11MM, DÀI 10CM
KẸP CĂNG RỘNG WATZKE, DÀI11CM
KẸP HẠCH DARDENNE, GẬP GÓC, DÀI 11CM
KẸP HẠCH, DÙNG LÀM VỠ NHÂN, VẬT LIỆU TITAN, CONG, DÀI 7CM
KẸP CHỈ TUEBINGEN, MẢNH, DÀI 10,5CM
KẸP CHỈ 7,5MM, CONG, DÀI 10CM
KẸP CHỈ TENNANT, SIÊU MẢNH, DÀI 10CM
KẸP CHỈ TUEBINGEN, CONG, MẢNH, DÀI 10CM
KẸP CHỈ CASTROVIEJO, THẲNG, DÀI 10CM
KẸP CHỈ CASTROVIEJO, CONG, DÀI 10CM
KẸP CHỈ MC PHERSON, GẬP GÓC, DÀI 10CM
KẸP CHỈ THẲNG, DÀI 11CM
KẸP CHỈ PAUFIQUE, THẲNG, DÀI 9CM
KẸP CHỈ PAUFIQUE, THẲNG, MẢNH, DÀI 8,5CM
KẸP CHỈ DARDENNE, GẬP GÓC, ĐẦU 6.0MM, DÀI 10CM
KẸP GỠ CHỈ BARRAQUE, DÀI 7.5CM
KẸP CHỈ ST. MARTIN, VỚI NỀN TẲNG BUỘC, ĐẦU 0.8MM, RĂNG 1X2, DÀI 8CM
KẸP CHỈ WALSER, THẲNG, ĐẦU 0,8MM, RĂNG 1X2, DÀI 10.5CM
KẸP CHỈ WALSER, THẲNG ĐẦU 0.5MM, RĂNG 1X2, DÀI 10.5CM
KẸP CHỈ CASTROVIEJO, VỚI NỀN TẲNG BUỘC, ĐÀU 0,3MM, DÀI 10CM
KẸP CHỈ CASTROVIEJO, VỚI NỀN TẲNG BUỘC, RĂNG 1X2, ĐẦU 0,5MM, DÀI 10CM
KẸP CHỈ CASTROVIEJO, VỚI NỀN TẲNG BUỘC, RĂNG 1X2, ĐẦU 0,9MM, DÀI 10CM
KẸP CHỈ CASTROVIEJO, VỚI NỀN TẲNG BUỘC, RĂNG 1X2, ĐẦU 1,5MM, DÀI 10CM
KẸP CHỈ CASTROVIEJO, VỚI NỀN TẲNG BUỘC, RĂNG 1X2, ĐẦU 0.15MM, DÀI 11CM
KẸP CHỈ CASTROVIEJO, VỚI NỀN TẲNG BUỘC, RĂNG 1X2, ĐẦU 0.3MM, DÀI 11CM
KẸP CHỈ CASTROVIEJO, VỚI NỀN TẲNG BUỘC, RĂNG 1X2, ĐẦU 0.5MM, DÀI 11CM
KẸP CHỈ CASTROVIEJO, VỚI NỀN TẲNG BUỘC, RĂNG 1X2, ĐẦU 0.9MM, DÀI 11CM
KẸP LÔNG MI HENRY, DÀI 10,5 CM
KẸP LÔNG MI BARRAQUER, CONG, DÀI 11CM
KẸP LÔNG MI BEER , DÀI 9CM
KẸP LÔNG MI SAUPE , DÀI 10CM
KẸP LÔNG MI GRADLEM, DÀI 10CM
KẸP LÔNG MI BARRAQUER, DÀI 10,5CM
KẸP LÔNG MI VÀ NGOÀI CƠ QUAN SHAAF, DÀI 9.5CM
KẸP NGOÀI CƠ QUAN, DÀI 10CM
KẸP CƠ THẲNG TRÊN ELSCHNIG, MẢNH, RĂNG 1X2, DÀI 10.5CM
KẸP CƠ THẲNG TRÊN LEYDECKER, RĂNG 1X2, DÀI 10.5CM
KẸP CƠ THẲNG TRÊN TROUTMAN, MẢNH, RĂNG 1X2, DÀI 10.5CM
KẸP CƠ THẲNG TRÊN ELSCHNIG, MẢNH, RĂNG 1X2, DÀI 11CM
KẸP CƠ THẲNG TRÊN REMKY, RĂNG 1X2, DÀI 10CM
KẸP CƠ THẲNG TRÊN CASTROVIEJO, VỚI NỀN TẲNG BUỘC, ĐẦU 0.9MM, RĂNG 1X2, DÀI 10CM
KẸP CƠ BANGERTER, BÊN TRÁI, DÀI 9.5CM
KẸP CƠ SATTLER, PHẢI, DÀI 10CM
KẸP CƠ SATTLER, TRÁI, DÀI 10CM
KẸP BURATTO CHO LASIK FLAP, DÀI 10CM
KẸP NUGEN CHO LASIK FLAP, DÀI 10CM
KẸP CẤY GHÉP SHEPARD, VỚI CHỐT KHÓA, DÀI 10CM
KẸP CẤY GHÉP SHEPARD, VỚI CHỐT KHÓA, DÀI 13CM
KẸP CẤY GHÉP DODEN, VẬT LIỆU TITAN, DÀI 10.5CM
KẸP CẤY GHÉP KNOLLE-SHEP, VẬT LIỆU TITAN, CHO PCL, DÀI 11.5CM
KẸP CẤY GHÉP TENNER, VẬT LIỆU TITAN, DÀI 11.5CM
KẸP CẤY GHÉP NEUHANN, DÀI 7.5CM
KẸP CẤY GHÉP FECHNER, DÀI 8.5CM
KẸP TẠO NẾP, CHO IOL, DÀI 10CM
KẸP TẠO NẾP, CHO IOL, DÀI 10,5CM
KẸP TẠO NẾP SPALECK, CHO IOL, DÀI 10.5CM
KẸP TẠO NẾP KOCH, CHO IOL 3 MẢNH, DÀI 10CM
KẸP TẠO NẾP KOCH, CHO IOL TẤM XÚC GIÁC, VẬT LIỆU TITAN, DÀI 10CM
KẸP TẠO NẾP, CHO IOL ACRYLIC, DÀI 10,5CM
KẸP TẠO NẾP NEUHANN, CHO IOL, VẬT LIỆU TITAN, DÀI 10CM
KẸP GẮP CHỈ BARRAQUER, THẲNG, DÀI 10.5CM
KẸP CẤY MÔ CLAYMAN, CHO IOL, DÀI 13CM
KẸP MỐNG MẮT SCHWEIZ, CÓ RĂNG 1X2, MẢNH, DÀI 7.5CM
KẸP MỐNG MẮT HESS, RĂNG 1X2, CONG, DÀI 7 CM
KẸP MỐNG MẮT BISHOP-HARMON, RĂNG 1X2, DÀI 8.5CM
KẸP MỐNG MẮT BISHOP-HARMON, RĂNG 1X2, DÀI 8.5CM
KẸP MỐNG MẮT BONN, RĂNG 1X2, THẲNG, DÀI 7CM
KẸP MỐNG MẮT BONN, ĐẦU 6MM, RĂNG 1X2, GẬP GÓC, DÀI 7CM
KẸP MỐNG MẮT BONN, ĐẦU 8MM, RĂNG 1X2, GẬP GÓC, DÀI 7CM
KẸP MỐNG MẮT SAUER, CONG NHẸ, RĂNG 1X2, ĐẦU 0.3MM, DÀI 7.5CM
KẸP MỐNG MẮT HEIDELBERG, RĂNG 1X2, DÀI 8,5CM
KẸP MỐNG MẮT SCHWEIZ, CONG, RĂNG 1X2, DÀI 10CM
KẸP MỐNG MẮT HAMBURG, RĂNG 1X2, DÀI 10CM
KẸP MỐNG MẮT BONN, VỚI MẶT NỀN KẸP, RĂNG 1X2, ĐẦU 0.12MM, DÀI 9.5CM
KẸP MỐNG MẮT BONN, RĂNG 1X2, ĐẦU 0.12MM, DÀI 10CM
KẸP MỐNG MẮT, RĂNG CƯA MỊN, DÀI 8.5CM
KẸP MỐNG MẮT, RĂNG CƯA MỊN, DÀI 10 CM
KẸP MỐNG MẮT, CONG, DÀI 8,5CM
KẸP MỐNG MẮT, BONN, ĐẦU 6.0MM, GẬP GÓC, DÀI 7CM
KẸP MỐNG MẮT BONN, ĐẦU 8.0MM, GẬP GÓC, DÀI 7CM
KẸP MỐNG MẮT BONN, NGÀM RĂNG CƯA MỊN, ĐẦU 9.0MM, DÀI 7CM
KẸP BULLDOG DIEFFENBACH, THẲNG, DÀI 38 MM
KẸP BULLDOG DIEFFENBACH, CONG, DÀI 38 MM
KẸP BULLDOG JOHNS-HOPKINS, THẲNG, DÀI 47MM
KẸP BULLDOG JOHNS-HOPKINS, CONG, DÀI 47MM
KẸP MẠCH MÁU BABY-MOSQUITO, THẲNG, DÀI 10 CM
KẸP MẠCH MÁU BABY-MOSQUITO, THẲNG, DÀI 10 CM
KẸP MẠCH MÁU BABY-MOSQUITO, THẲNG, RĂNG 1X2, DÀI 10 CM
KẸP MẠCH MÁU BABY-MOSQUITO, THẲNG, RĂNG 1X2, DÀI 10 CM
KẸP MẠCH MÁU MICRO-HALSTED, THẲNG, DÀI 12CM
KẸP MẠCH MÁU MICRO-HALSTED, CONG, DÀI 12CM
KẸP MẠCH MÁU MICRO-HALSTED, THẲNG, RĂNG 1X2, DÀI 12CM
KẸP MẠCH MÁU MICRO-HALSTED, CONG, RĂNG 1X2, DÀI 12CM
KẸP SĂNG BACKHAUS, DÀI 9 CM
KẸP SĂNG SCHAEDEL, DÀI 9 CM
KẸP SCHWARTZ, THẲNG, SIÊU MẢNH, 3MM, 3CM
KÌM KẸP KIM MICRO-CASTROVIEJO, THẲNG, DÀI 9CM
KÌM KẸP KIM MICRO-CASTROVIEJO, CONG, DÀI 9CM
KÌM KẸP KIM CASTROVIEJO, THẲNG, DÀI 13CM
KÌM KẸP KIM CASTROVIEJO, CONG, DÀI 13CM
KÌM KẸP KIM CASTROVIEJO, RẤT CONG, DÀI 13CM
KÌM KẸP KIM CASTROVIEJO, CÓ NGÀM KHÓA ,THẲNG, DÀI 13CM
KÌM KẸP KIM CASTROVIEJO, CÓ NGÀM KHÓA, CONG, DÀI 13CM
KÌM KẸP KIM CASTROVIEJO, CÓ NGÀM KHÓA, RẤT CONG, DÀI 13CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, THẲNG, DÀI 10.5CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, CONG, DÀI 10.5CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, CÓ NGÀM KHÓA, THẲNG, DÀI 10.5CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, CÓ NGÀM KHÓA, CONG, DÀI 10.5CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, RẤT MẢNH, DÀI 11.5CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, CÓ NGÀM KHÓA, RẤT MẢNH, DÀI 11.5CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, THẲNG, DÀI 11.5CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, THẲNG, DÀI 13.5CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, CONG, DÀI 11.5CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, CONG, DÀI 13.5CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, VỚI NGÀM KHÓA, THẲNG, DÀI 11.5CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, VỚI NGÀM KHÓA, THẲNG, DÀI 13.5CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, VỚI NGÀM KHÓA, CONG, DÀI 11.5CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, VỚI NGÀM KHÓA, CONG, DÀI 13.5CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER-TROUTMAN, VỚI NGÀM KHÓA, THẲNG, DÀI 10CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER-TROUTMAN, VỚI NGÀM KHÓA, CONG, DÀI 10CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER-TROUTMAN, VỚI NGÀM KHÓA, THẲNG, DÀI 10CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER-TROUTMAN, VỚI NGÀM KHÓA, CONG, DÀI 10CM
KÌM KẸP KIM JACOBI, THẲNG, DÀI 11.5CM
KÌM KẸP KIM JACOBI, CONG, DÀI 11.5CM
KÌM KẸP KIM JACOBI, CÓ NGÀM KHÓA, THẲNG, DÀI 11.5CM
KÌM KẸP KIM JACOBI, CÓ NGÀM KHÓA, CONG, DÀI 11.5CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, CONG, DÀI 13CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, MẢNH, DÀI 13.5CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, CÓ NGÀM KHÓA, MẢNH, DÀI 13.5CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, CÓ NGÀM KHÓA, NGÀM KHỎE, DÀI 13CM
KÌM KẸP KIM BARRAQUER, NGÀM KHỎE, DÀI 13CM
KÌM KẸP KIM KALT, THẲNG, DÀI 13.5CM
KÌM KẸP KIM KALT, CONG, DÀI 13.5CM
KÌM KẸP KIM ARRUGA, THẲNG, DÀI 14CM
KÌM KẸP KIM ARRUGA, CONG, DÀI 14CM
KÌM KẸP KIM CASTROVIEJO, DÀI 13CM
KÌM KẸP KIM CASTROVIEJO, CÓ NGÀM KHÓA, DÀI 13CM
KÌM KẸP KIM ROHRSCHNEIDER, DÀI 10CM
KÌM KẸP KIM AXENFELD, DÀI 10.5CM
KÌM KẸP KIM BOYNTON, DÀI 12CM
KÌM KẸP KIM HEIDELBERG, DÀI 12CM
DỤNG CỤ GIỮ DẢI THẤM, CÓ KHÍA RĂNG, DÀI 18CM
DỤNG CỤ GIỮ DẢI THẤM, CÓ RĂNG, DÀI 18CM
KÌM KẸP DAO TROUTMAN, Ø5.5MM, DÀI 9CM
KÌM KẸP DAO TROUTMAN, Ø5.5MM, DÀI 9.5CM
KÌM KẸP DAO BARRAQUER, DÀI 11CM
KÌM KẸP DAO CASTROVIEJO, Ø6.0MM, DÀI 12CM
KÌM KẸP DAO CASTROVIEJO, Ø8.0MM, DÀI 13CM
KIM HÚT KRATZ, 23G/0,61MM
KIM HÚT, 18G/1,22 MM
KIM HÚT GRAETHER 24G/0,56 x 40MM
KIM HÚT RETROBULBAR 24G/0,56 x 40 MM
KIM HÚT RETROBULBAR 25G/0,50 x 40MM
KIM PHUN 24G/0,56 x 60MM
KIM PHUN 23G/0,61X60MM
KIM HÚT KRATZ, 22G/0,71 MM
KIM HÚT, 19G/1,01 MM
KIM HÚT 19G/1,01 MM
KIM HEALON, 21G/0,81MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BANGERTER, 23G/0,61 x 40 mm
QUE THĂM LỆ ĐẠO BANGERTER, 23G/0,61 x 60 mm
QUE THĂM LỆ ĐẠO BANGERTER, 21G/0,81 x 40 mm
QUE THĂM LỆ ĐẠO BANGERTER, 21G/0,81 x 60 MM
KIM HÚT 18G/1,22MM
KIM HÚT 25G/0,5MM
QUE HÚT LỆ ĐẠO, THẲNG, 23G/0,61 MM
QUE HÚT LỆ ĐẠO, CONG, 23G/0,61 MM
QUE HÚT LỆ ĐẠO, THẲNG, ĐẦU HÌNH NÓN, 25G/0,5 MM
QUE LỆ ĐẠO, CONG, ĐẦU HÌNH NÓN, 23G/0,61 MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO, GẬP GÓC NGẮN, ĐẦU HÌNH NÓN, 24G/0,56 MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO, GẬP GÓC DÀI, ĐẦU HÌNH NÓN, 24G/0,56 MM
QUE LỆ ĐẠO ANEL, THẲNG, 24G/0,56 MM
QUE LỆ ĐẠO ANEL, CONG, 24G/0,56 MM
KIM BƠM KHÍ SAUTTER, 27G/0,4 MM
KIM BƠM KHÍ FRANKFURT, PHẪU TÍCH NƯỚC, 27G/0,4 MM
KIM BƠM KHÍ TUEBINGEN, 30G/0.3MM
KIM BƠM KHÍ, PHẪU TÍCH NƯỚC, 30G/0.3MM
KIM BƠM KHÍ 27G/0,4MM
KIM BƠM NƯỚC MUELLER, GẬP TRÁI, 25G/0.5MM
KIM BƠM NƯỚC MUELLER, GẬP PHẢI, 25G/0.5MM
KIM RỬA MẮT CRANZ, BẠC
KIM RỬA HÌNH VÒNG, 20G/0.91MM
KIM RỬA HÌNH VÒNG KNOLLE-PEARCE, 23G/0.61MM
KIM RỬA TIỀN PHÒNG MCINTYRE, 27G/0.4MM
KIM RỬA BONN, GẬP GÓC, ĐẦU HÌNH THÌA, 20G/0.91MM
KIM RỬA BONN, GẬP GÓC, ĐẦU HÌNH THÌA, 19G/1.01MM
KIM RỬA BINKHORST, GẬP GÓC, 26G/0.46MM
KIM RỬA RENTSCH, GẬP GÓC, 26G/0.46MM
KIM RỬA BRAUWEILER, GẬP GÓC, 21G/0.81MM
KIM HÚT, THÂN MẢNH, 19G/1.01MM
KIM HÚT H.-R.-KOCH, PHUN CÁT, 21G/0,81 MM
ỐNG BƠM VÀ HÚT GILLS, 23G/0.61MM
ỐNG BƠM VÀ HÚT SIMCOE, 25G/0.5MM
TAY CẦM ỐNG HÚT BRAUWEILER, VẬT LIỆU TITAN, DÀI 9CM
TAY CẦM ỐNG HÚT BRAUWEILER, DÀI 9CM
BỘ HÚT RỬA TIỀN PHÒNG BISHOP-HARMON, BAO GỒM:
– BÓNG SILICONE, DUNG TÍCH 12ML (LW-62-2555)
– PHẦN NỐI ĐẦU NÓN LUER (LW-62-2551)
– ỐNG (LW-62-2552)
BÓNG SILICONE, DUNG TÍCH 12ML
PHẦN NỐI ĐẦU NÓN LUER
KHÓA VÒI 2 ĐẦU, 2 ĐẦU LUER FEMALE, 1 ĐẦU LUER MALE
GIÁ KHỬ TRÙNG, CHO 5 DỤNG CỤ, 108 x 91 x 22 MM
TREPHINES GIÁC MẠC BEST Ø 1.0MM
TREPHINES GIÁC MẠC BEST Ø 1.2MM
TREPHINES GIÁC MẠC BEST Ø 1.3MM
TREPHINES GIÁC MẠC BEST Ø 1.4MM
TREPHINES GIÁC MẠC BEST Ø 1.5MM
TREPHINES GIÁC MẠC BEST Ø 1.6MM
TREPHINES GIÁC MẠC BEST Ø 1.7MM
TREPHINES GIÁC MẠC BEST Ø 1.8MM
TREPHINES GIÁC MẠC BEST Ø 1.9MM
TREPHINES GIÁC MẠC BEST Ø 2.0MM
TREPHINES GIÁC MẠC BEST Ø 2.5MM
TREPHINES GIÁC MẠC ELLIOT Ø 1.0 MM
TREPHINES GIÁC MẠC ELLIOT Ø 1.1MM
TREPHINES GIÁC MẠC ELLIOT Ø 1.2MM
TREPHINES GIÁC MẠC ELLIOT Ø 1.3MM
TREPHINES GIÁC MẠC ELLIOT Ø 1.4MM
TREPHINES GIÁC MẠC ELLIOT Ø 1.5 MM
TREPHINES GIÁC MẠC ELLIOT Ø 1.6MM
TREPHINES GIÁC MẠC ELLIOT Ø 1.7MM
TREPHINES GIÁC MẠC ELLIOT Ø 1.8 MM
TREPHINES GIÁC MẠC ELLIOT Ø 1.9MM
TREPHINES GIÁC MẠC ELLIOT Ø 2.0 MM
TREPHINES GIÁC MẠC ELLIOT Ø 2.5 MM
DUCT-TREPHINES GIÁC MẠC SCHMIDT-MUMM Ø 1,0MM
DUCT-TREPHINES GIÁC MẠC SCHMIDT-MUMM Ø 1,1MM
DUCT-TREPHINES GIÁC MẠC SCHMIDT-MUMM Ø 1,2MM
DUCT-TREPHINES GIÁC MẠC SCHMIDT-MUMM Ø 1,3MM
DUCT-TREPHINES GIÁC MẠC SCHMIDT-MUMM Ø 1,4MM
DUCT-TREPHINES GIÁC MẠC SCHMIDT-MUMM Ø 1,5MM
DUCT-TREPHINES GIÁC MẠC SCHMIDT-MUMM Ø 1,6MM
DUCT-TREPHINES GIÁC MẠC SCHMIDT-MUMM Ø 1,7MM
DUCT-TREPHINES GIÁC MẠC SCHMIDT-MUMM Ø 1,8MM
TREPHINES GIÁC MẠC VỚI KHÓA SCHWEIZER MODELL Ø 1.0MM
TREPHINES GIÁC MẠC VỚI KHÓA SCHWEIZER MODELL Ø 1.5MM
TREPHINES GIÁC MẠC VỚI KHÓA SCHWEIZER MODELL Ø 1.8MM
TREPHINES GIÁC MẠC VỚI KHÓA SCHWEIZER MODELL Ø 2.0MM
TREPHINES GIÁC MẠC VỚI KHÓA SCHWEIZER MODELL Ø 2.5MM
TREPHINES GIÁC MẠC VỚI KHÓA SCHWEIZER MODELL Ø5,0MM
TREPHINES GIÁC MẠC VỚI KHÓA SCHWEIZER MODELL Ø6,0MM
TREPHINES GIÁC MẠC VỚI KHÓA SCHWEIZER MODELL Ø7,0MM
TREPHINES GIÁC MẠC VỚI KHÓA SCHWEIZER MODELL Ø9,0MM
TREPHINES GIÁC MẠC VỚI KHÓA SCHWEIZER MODELL Ø10,0MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC FRANCESCHETTI Ø 5,0 MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC FRANCESCHETTI Ø 5,1MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC FRANCESCHETTI Ø 6,0 MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC FRANCESCHETTI Ø 6,1 MM
FRANCHESC TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC FRANCESCHETTI Ø 7,0MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC FRANCESCHETTI Ø 7,1 FRANCHESCE
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC FRANCESCHETTI Ø 8,0MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC FRANCESCHETTI Ø8.1MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC FRANCESCHETTI Ø9.0MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC FRANCESCHETTI Ø9.1MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC FRANCESCHETTI Ø10.0MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC BEST Ø5.0MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC BEST Ø 5,5MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC BEST Ø 6MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC BEST Ø 6,5MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC BEST Ø 7MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC BEST Ø 8MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC BEST Ø 9MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC BEST Ø10MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC BEST Ø5MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC HAMBURG Ø5,5MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC HAMBURG Ø6MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC HAMBURG Ø6,5MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC HAMBURG Ø7MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC HAMBURG Ø8MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC HAMBURG Ø9MM
TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC HAMBURG Ø10MM
MICRO TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC Ø 5MM
MICRO TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC Ø5,5MM
MICRO TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC Ø6MM
MICRO TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC Ø6,5MM
MICRO TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC Ø 7MM
MICRO TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC Ø8MM
MICRO TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC Ø9MM
MICRO TREPHINES TẠO HÌNH GIÁC MẠC Ø10MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO WILDER , LOẠI NHỎ, DÀI 10.5CM
QUE THĂM LỆ ĐẠO WILDER , LOẠI NHỠ, DÀI 10.5CM
QUE THĂM LỆ ĐẠO WILDER, LOẠI LỚN, DÀI 10.5CM
QUE THĂM LỆ ĐẠO WILDER , LOẠI NHỎ, DÀI 10.5CM
QUE THĂM LỆ ĐẠO WILDER, LOẠI NHỠ, DÀI 10.5CM
QUE THĂM LỆ ĐẠO WILDER , LOẠI LỚN, DÀI 10.5CM
QUE THĂM LỆ ĐẠO CASTROVIEJO, DÀI 14CM
QUE THĂM LỆ ĐẠO JUENEMANN, 0,6MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO JUENEMANN, 0,8MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO JUENEMANN, 1,0MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO GIESSEN, 7,5CM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU TRỤ/TRỤ, 0000/000 AG, Ø0.4/0.6MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU TRỤ/TRỤ, 00/0 AG, Ø0.7/0.8MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU TRỤ/TRỤ, 1+2 AG, Ø0.9/1.1MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU TRỤ/TRỤ, Ø1.3/1.4MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU TRỤ/TRỤ, Ø1.5/1.6MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU TRỤ/TRỤ, Ø1.8/1.9MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC ĐỨC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU TRỤ/TRỤ, 0000/000 AG, Ø0.4/0.6MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC ĐỨC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU TRỤ/TRỤ, 00/0 AG, Ø0.7/0.8MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC ĐỨC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU TRỤ/TRỤ, 1+2 AG, Ø0.9/1.1MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC ĐỨC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU TRỤ/TRỤ, Ø1.3/1.4MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC ĐỨC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU TRỤ/TRỤ, Ø1.5/1.6MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC ĐỨC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU TRỤ/TRỤ, Ø1.8/1.9MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU HÌNH NÚM/NÚM, 0000/000 AG, Ø0.4/0.6MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU HÌNH NÚM/NÚM, 00/0 AG, Ø0.7/0.8MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU HÌNH NÚM/NÚM, 1+2 AG, Ø0.9/1.1MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU HÌNH NÚM/NÚM, Ø1.3/1.4MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU HÌNH NÚM/NÚM, Ø1.5/1.6MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU HÌNH NÚM/NÚM, Ø1.8/1.9MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC ĐỨC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU HÌNH NÚM/NÚM, 0000/000 AG, Ø0.4/0.6MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC ĐỨC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU HÌNH NÚM/NÚM, 00/0 AG, Ø0.7/0.8MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC ĐỨC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU HÌNH NÚM/NÚM, 1+2 AG, Ø0.9/1.1MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC ĐỨC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU HÌNH NÚM/NÚM, Ø1.3/1.4MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC ĐỨC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU HÌNH NÚM/NÚM, Ø1.5/1.6MM
QUE THĂM LỆ ĐẠO BOWMAN, HỢP KIM BẠC ĐỨC, DÀI 13CM, 2 ĐẦU HÌNH NÚM/NÚM, Ø1.8/1.9MM
QUE DÒ NGƯỢC HAMBURG, PHẢI, DÀI 9.5CM
QUE DÒ NGƯỢC HAMBURG, TRÁI, DÀI 9.5CM
QUE DÒ NGƯỢC KELLNAR, PHẢI, DÀI 9CM
QUE DÒ NGƯỢC KELLNAR, TRÁI, DÀI 9CM
QUE DÒ TẠO HÌNH VÙNG BÈ MACKENSEN, PHẢI, DÀI 9CM
QUE DÒ TẠO HÌNH VÙNG BÈ MACKENSEN, TRÁI, DÀI 9CM
QUE DÒ TẠO HÌNH VÙNG BÈ HARMS, DÀI 4,5 CM, PHẢI
QUE DÒ TẠO HÌNH VÙNG BÈ HARMS, DÀI 4,5 CM, TRÁI
DỤNG CỤ ĐỐT ĐIỆN WADSWORTH-TODD, DÀI 14.5CM
DỤNG CỤ ĐỐT ĐIỆN WILLS-HOSPITAL, DÀI 13.5CM
BỘ DỤNG CỤ ĐỐT ĐIỆN ĐẦY ĐỦ, BAO GỒM:
– LW-60-1452: LƯỠI ĐỐT THẲNG
– LW-60-1453 LƯỠI ĐỐT CONG
– LW-60-1454: PIN
– LW-60-1455: TAY CẦM
LƯỠI ĐỐT THẲNG THAY THẾ
LƯỠI ĐỐT CONG THAY THẾ
PIN
TAY CẦM DỤNG CỤ ĐỐT
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU FINK, KHOẢNG CÁCH 2 ĐẦU 9.3MM, DÀI 8CM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU FRONIMOPOULUS, KÍCH THƯỚC ĐẦU 5X5, DÀI 7CM
MÓC ĐÁNH DẤU SINSKEY, DẦU TRÒN, Ø 0,2 MM, DÀI 10.5CM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU CHỈ KHÂU NEUHANN, 10.5CM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC MẠC NEUHANN, ĐƯỜNG KÍNH TRONG 3MM, ĐƯỜNG KÍNH NGOÀI 12MM, 6 LƯỠI, DÀI 10.5CM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC MẠC NEUHANN, ĐƯỜNG KÍNH TRONG 3MM, ĐƯỜNG KÍNH NGOÀI 12MM, 8 LƯỠI, DÀI 10.5CM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC MẠC HOFFER, VÙNG THỊ GIÁC, DÀI 10.5CM, ĐƯỜNG KÍNH TRONG Ø 3MM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC MẠC HOFFER, VÙNG THỊ GIÁC, DÀI 10.5CM, ĐƯỜNG KÍNH TRONG Ø 3.25MM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC MẠC HOFFER, VÙNG THỊ GIÁC, DÀI 10.5CM, ĐƯỜNG KÍNH TRONG Ø 3.50MM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC MẠC HOFFER, VÙNG THỊ GIÁC, DÀI 10.5CM, ĐƯỜNG KÍNH TRONG Ø 3.75MM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC MẠC HOFFER, VÙNG THỊ GIÁC, DÀI 10.5CM, ĐƯỜNG KÍNH TRONG Ø 4MM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC MẠC HOFFER, VÙNG THỊ GIÁC, DÀI 10.5CM, ĐƯỜNG KÍNH TRONG Ø 4.5MM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC MẠC HOFFER, VÙNG THỊ GIÁC, DÀI 10.5CM, ĐƯỜNG KÍNH TRONG Ø 5MM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC MẠC HOFFER, VÙNG THỊ GIÁC, DÀI 10.5CM, ĐƯỜNG KÍNH TRONG Ø 5.50MM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC MẠC HOFFER, VÙNG THỊ GIÁC, DÀI 10.5CM, ĐƯỜNG KÍNH TRONG Ø 6.0MM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC MẠC HOFFER, VÙNG THỊ GIÁC, DÀI 10.5CM, ĐƯỜNG KÍNH TRONG Ø 6.5MM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC MẠC HOFFER, VÙNG THỊ GIÁC, DÀI 10.5CM, ĐƯỜNG KÍNH TRONG Ø 7MM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC MẠC HOFFER, VÙNG THỊ GIÁC, DÀI 10.5CM, ĐƯỜNG KÍNH TRONG Ø 7.5MM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC MENDEZ CHO LASIK, DÀI 10.5CM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC CHAYET CHO LASIK, DÀI 10.5CM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU VỊ TRÍ KHÂU ANIS, DÀI 11.5CM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC MẠC LINDSTROM, CHO VÙNG THỊ GIÁC, DÀI 10.5CM
DỤNG CỤ ĐÁNH DẤU GIÁC MẠC LINDSTROM, CHO VÙNG THỊ GIÁC, DÀI 12CM
TẤM BẢO VỆ MẮT SUPRAMID, KÍCH THƯỚC 75X70 MM, MẮT PHẢI
TẤM BẢO VỆ MẮT SUPRAMID, KÍCH THƯỚC 75X70 MM, MẮT TRÁI
GIÙI GLOCOM GASS, ĐẦU MŨI 1.5×0.6mm, DÀI 8.5CM
GIÙI MÀNG DESCEMET KELLY, DÀI 13.5CM
GIÙI GLAUCOMA LUTZ-DODICK, ĐẦU GIÙI 1,0 x 0,5 mm, DÀI 11,5 cm
GIÙI CỦNG GIÁC MẠC WALSER, ĐẦU 2X1MM, DÀI 9.5CM
GU GẶM XƯƠNG CITELLI, ĐẦU 2MM, GÓC CẮT LÊN 90 ĐỘ, CHIỀU DÀI LÀM VIỆC 80MM
GU GẶM XƯƠNG CITELLI, ĐẦU 3MM, GÓC CẮT LÊN 90 ĐỘ, CHIỀU DÀI LÀM VIỆC 80MM
GU GẶM XƯƠNG BEYER, ĐẦU 2MM, GÓC CẮT LÊN 90 ĐỘ, CHIỀU DÀI LÀM VIỆC 95MM
GU GẶM XƯƠNG KERRISON, GÓC CẮT LÊN 90 ĐỘ, ĐẦU 3MM, CHIỀU DÀI LÀM VIỆC 90MM
GU GẶM XƯƠNG KERRISON, GÓC CẮT LÊN 90 ĐỘ, ĐẦU 4MM, CHIỀU DÀI LÀM VIỆC 90MM
GU GẶM XƯƠNG KERRISON, GÓC CẮT LÊN 90 ĐỘ, ĐẦU 5MM, CHIỀU DÀI LÀM VIỆC 90MM
THƯỚC ĐO KHẨU KÍNH CASTROVIEJO, DẢI ĐO TỐI ĐA 15 MM, DÀI 8CM
THƯỚC ĐO KHẨU KÍNH CASTROVIEJO, DẢI ĐO TỐI ĐA 20 MM, DÀI 8CM
THƯỚC ĐO VẾT RẠCH OSHER, DẢI ĐO 10MM, DÀI 8CM
BỘ ĐO NHÃN ÁP SCHIOETZ, DÀI 10.5CM
DỤNG CỤ ĐO GÓC MENDEZ, DẢI ĐO 0° – 180°, DÀI 11CM
THÉP KIM LOẠI 15 CM, INCH VÀ MM
THÉP KIM LOẠI 20 CM, INCH VÀ MM
THÉP KIM LOẠI 30 CM, INCH VÀ MM
HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ KHỬ TRÙNG, BAO GỒM NẮP VÀ ĐÁY HỘP CÓ LỖ
KÍCH THƯỚC NGOÀI: 295 x 215 x 50 mm
KÍCH THƯỚC TRONG: 280 x 195 x 42 mm
HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ KHỬ TRÙNG, BAO GỒM NẮP VÀ ĐÁY HỘP CÓ LỖ
KÍCH THƯỚC NGOÀI: 295 x 215 x 70 mm
KÍCH THƯỚC TRONG: 280 x 195 x 55 mm
BÚA MEAD, DÀI 19 CM, NẶNG 185 GR
ĐỤC WEST, DÀI 16 CM, LƯỠI 4 MM
ĐỤC MÁNG WEST, DÀI 16 CM, LƯỠI 4 MM
RÓC MÀNG XƯƠNG LEMPERT, LƯỠI 4 MM, DÀI 17CM
NÂNG XƯƠNG SEBILEAU, LƯỠI 5MM, DÀI 17CM
GU GẶM XƯƠNG LUER WALTON, DÀI 13CM
MỎ VỊT MỞ MŨI HARTMANN, DÀI 16CM
MÓC VÒNG H.-R.-KOCH, CHO CẤY PHÂN LY IOL SILICON, DÀI 13.5CM
DỤNG CỤ CHÈN VÀ HỖ TRỢ KHOÉT NHÂN CARTER, DÀI 12.5CM
DỤNG CỤ GIỮ VÀ CHÈN CHO GHIM CỦNG MẠC, VẬT LIỆU TITAN, DÀI 12.5CM

VỚI ĐẦY ĐỦ CÁC THƯƠNG HIỆU TRÊN THẾ GIỚI NHƯ: FE.MA, DTR MEDICAL, SURTEX,  TOUCH SURGERY, H&H, INAMI, TAKAGI, SKLAR, ERMIS, AESCULAP, HOLTEX, DELTRONIX, FAULHABER PINZETTEN, WEM, MORIA, J&J INSTRUMENTS, OCULO PLASTIK, AUSTOS VÀ NHIỀU HÃNG KHÁC.

HÃY LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC CHÍNH SÁCH GIÁ TỐT NHẤT.